勤学苦练 học tập và luyện tập chăm chỉ
Explanation
指认真学习,刻苦训练。比喻为了取得好成绩而努力学习和训练。
Chỉ sự học tập và rèn luyện chăm chỉ. Ẩn dụ chỉ nỗ lực học tập và rèn luyện để đạt được kết quả tốt.
Origin Story
小明从小就对书法有着浓厚的兴趣,但他起初并不努力,总是想走捷径。他看到别人字写得好,就问秘诀,别人告诉他:勤学苦练。小明不以为然,觉得太枯燥,不愿下功夫。一次,他偶然看到一位书法家正在挥毫泼墨,字迹流畅,令人叹为观止。他上前请教,书法家耐心地向他讲解书法的技巧和要领,并告诉他,要想成为书法家,必须勤学苦练,没有捷径可走。小明听了书法家的教诲,深受触动,他意识到自己的错误,下定决心,从此开始认真学习,刻苦训练。他每天坚持练字,从临摹碑帖开始,逐渐掌握了书法的技巧,他的字也越来越好,最终也成为了一个优秀的书法家。
Từ nhỏ, Minh đã rất thích thư pháp, nhưng ban đầu cậu không chăm chỉ và luôn tìm cách dễ dàng. Cậu thấy người khác viết chữ đẹp, liền hỏi bí quyết, người khác bảo cậu: Học tập và luyện tập chăm chỉ. Minh không tin và thấy việc đó rất nhàm chán, nên không chịu khó. Có lần, tình cờ cậu thấy một người viết thư pháp đang viết chữ, chữ viết của họ thanh lịch và khiến người ta phải trầm trồ. Cậu đến hỏi han, người viết thư pháp kiên nhẫn giải thích cho cậu các kỹ thuật và nguyên tắc của thư pháp, và bảo cậu rằng muốn trở thành người viết thư pháp, phải chăm chỉ học tập và luyện tập, không có con đường tắt nào cả. Minh rất xúc động trước lời dạy bảo của người viết thư pháp và nhận ra lỗi lầm của mình. Cậu quyết tâm từ đó trở đi học tập và luyện tập nghiêm túc. Hàng ngày, cậu đều kiên trì luyện viết, bắt đầu từ việc临摹碑帖, dần dần nắm vững các kỹ thuật thư pháp. Chữ viết của cậu ngày càng đẹp hơn, cuối cùng cậu cũng trở thành một nhà thư pháp xuất sắc.
Usage
常用作谓语、宾语;指认真学习,刻苦训练。
Thường được dùng làm vị ngữ hoặc tân ngữ; chỉ sự học tập và rèn luyện chăm chỉ.
Examples
-
他经过勤学苦练,终于成为书法家。
ta jingguo qin xue ku lian, zhongyu chengwei shufagia
Sau khi học tập và luyện tập chăm chỉ, cuối cùng anh ấy đã trở thành một nhà thư pháp.
-
只有勤学苦练,才能取得好成绩。
zhiyou qin xue ku lian,caineng qude hao chengji
Chỉ bằng cách học tập và luyện tập chăm chỉ, người ta mới có thể đạt được kết quả tốt.