千秋万代 Muôn đời
Explanation
指世世代代,时间久长。通常用于表达对未来或过去的期许,以及对历史传承的重视。
Nó đề cập đến các thế hệ, một khoảng thời gian dài. Nó thường được sử dụng để thể hiện kỳ vọng cho tương lai hoặc quá khứ, cũng như tầm quan trọng của di sản lịch sử.
Origin Story
在遥远的古代,华夏大地上的先民们,为了抵御洪水,共同努力,修建了巨大的堤坝。他们用自己的智慧和汗水,将堤坝修得坚固无比,抵挡住了汹涌的洪水,保住了家园。他们的功绩,被后人所铭记,流传千古。如今,我们依然能够看到那些古老的堤坝,它们无声地诉说着先民们的智慧和勇敢。如今,我们继承着先辈们的精神,不断开拓进取,为子孙后代创造更加美好的未来,让中华文明能够千秋万代,永续传承。
Trong quá khứ xa xưa, tổ tiên của người Trung Quốc, để chống lại lũ lụt, đã cùng nhau xây dựng những con đập khổng lồ. Với trí tuệ và mồ hôi của họ, họ đã xây dựng những con đập cực kỳ vững chắc, chống lại dòng lũ dữ dội và bảo vệ ngôi nhà của họ. Thành tích của họ được con cháu ghi nhớ và lưu truyền qua các thế kỷ. Ngày nay, chúng ta vẫn có thể nhìn thấy những con đập cổ xưa đó, chúng lặng lẽ kể câu chuyện về trí tuệ và lòng dũng cảm của tổ tiên chúng ta. Ngày nay, chúng ta kế thừa tinh thần của tổ tiên, tiếp tục đổi mới và phấn đấu cho sự xuất sắc, và tạo ra một tương lai tốt đẹp hơn cho con cháu chúng ta, để nền văn minh Trung Hoa có thể được truyền thừa cho các thế hệ mai sau.
Usage
这个成语通常用于表达对未来或过去的期许,以及对历史传承的重视。
Thành ngữ này thường được sử dụng để thể hiện kỳ vọng cho tương lai hoặc quá khứ, cũng như tầm quan trọng của di sản lịch sử.
Examples
-
我们应该为子孙后代创造一个更美好的世界,为千秋万代留下丰碑。
wǒ men yīng gāi wèi zǐ sūn hòu dài chuàng zào yī gè gèng měi hǎo de shì jiè, wèi qiān qiū wàn dài liú xià fēng bēi.
Chúng ta nên tạo ra một thế giới tốt đẹp hơn cho các thế hệ mai sau và để lại một tượng đài cho muôn đời.
-
希望你能够将这份爱与温暖传递下去,代代相传,流芳千古,千秋万代。
xī wàng nǐ néng gòu jiāng zhè fèn ài yǔ wēn nuǎn chuán dì xià qù, dài dài xiāng chuán, liú fāng qiān gǔ, qiān qiū wàn dài.
Tôi hy vọng bạn có thể truyền tải tình yêu và sự ấm áp này, từ thế hệ này sang thế hệ khác, nổi tiếng mãi mãi và tồn tại mãi mãi.