口口相传 truyền miệng
Explanation
指没有文字记载,仅靠口头传播。
Chỉ đến điều gì đó không được ghi lại bằng văn bản, mà chỉ được truyền miệng.
Origin Story
很久以前,在一个偏远的小山村里,住着一位年迈的老人。他掌握着一种独特的草药配方,可以治疗各种疑难杂症。但是,这位老人不识字,他所有的知识都来源于他祖辈的口口相传。几百年来,这个配方一直被秘密地守护着,一代一代地传下去,从未被记录下来。老人一生都在守护着这个秘密,并将其传给了他最信任的孙子。孙子继承了老人的遗志,继续用这种草药帮助村民治病救人,并将这个珍贵的配方通过口口相传的方式一代一代地传承下去,让更多的人受益。
Ngày xửa ngày xưa, ở một ngôi làng vùng núi hẻo lánh, có một ông lão. Ông lão này sở hữu một công thức thuốc thảo dược độc đáo có thể chữa khỏi nhiều loại bệnh nan y và phức tạp. Tuy nhiên, ông lão này lại mù chữ, và tất cả kiến thức của ông đều được truyền lại từ đời này sang đời khác qua truyền miệng. Trong hàng trăm năm, công thức này luôn được giữ bí mật và được truyền từ đời này sang đời khác mà không bao giờ được ghi chép lại. Ông lão đã dành cả đời mình để gìn giữ bí mật này và truyền nó lại cho người cháu trai mà ông tin tưởng nhất. Cháu trai, kế thừa di nguyện của ông nội, đã tiếp tục sử dụng loại thảo dược này để giúp đỡ người dân trong làng chữa bệnh và cứu sống người, và truyền lại công thức quý giá này bằng phương pháp truyền miệng qua nhiều thế hệ, để nhiều người hơn nữa được hưởng lợi.
Usage
用于描写信息传播的方式,多指口头传播。
Được dùng để mô tả cách thức lan truyền thông tin, chủ yếu là bằng lời nói.
Examples
-
这个故事是口口相传下来的。
zhège gùshì shì kǒu kǒu xiāng chuán xià lái de。
Câu chuyện này được truyền miệng lại.
-
这个秘密被口口相传了好几代人。
zhège mìmì bèi kǒu kǒu xiāng chuán le hǎo jǐ dài rén。
Bí mật này được truyền miệng qua nhiều thế hệ.