口传心授 truyền miệng
Explanation
指师徒间口头传授,内心领会。
Chỉ việc truyền đạt kiến thức và kỹ năng bằng lời nói giữa thầy và trò, trong đó kiến thức được hiểu và tiếp thu một cách sâu sắc.
Origin Story
在一个偏僻的小山村里,住着一位德高望重的武术大师,他武功高强,名扬四海。但这位大师为人十分低调,从不张扬,只将毕生所学传授给自己的徒弟。他从不写下任何武功秘籍,而是通过口传心授的方式,将武功的精髓,以及蕴含其中的哲理,一字一句地传授给自己的弟子。他的徒弟们也都很珍惜这份来之不易的传承,他们认真聆听,用心领悟,不敢有丝毫懈怠。经过多年的努力,他们终于将大师的武功传承下来。多年以后,这位武术大师仙逝,但是他的武功却代代相传,成为了这个小山村里世代流传的珍贵财富。
Ở một ngôi làng vùng núi hẻo lánh, sống một bậc thầy võ thuật được kính trọng, nổi tiếng với những kỹ năng phi thường. Tuy nhiên, bậc thầy rất khiêm nhường và kín đáo, và ông chỉ truyền đạt kiến thức của mình cho các đệ tử. Ông chưa bao giờ viết bất kỳ cuốn sách hướng dẫn võ thuật nào, thay vào đó, ông dạy thông qua truyền miệng, truyền lại bản chất của võ thuật và triết lý đằng sau đó, từng chữ một, cho các học trò của mình. Các đệ tử của ông rất trân trọng di sản khó khăn này, họ lắng nghe chăm chú và thấu hiểu hết lòng, không bao giờ sao nhãng. Sau nhiều năm nỗ lực, cuối cùng họ đã kế thừa võ thuật của bậc thầy. Nhiều năm sau, bậc thầy võ thuật qua đời, nhưng võ thuật của ông được truyền lại từ đời này sang đời khác, trở thành một kho báu quý giá được truyền lại qua các thế hệ ở ngôi làng vùng núi nhỏ bé này.
Usage
用于形容师徒之间口头传授技艺或知识的情况。
Được sử dụng để mô tả việc truyền đạt kỹ năng hoặc kiến thức bằng lời nói giữa thầy và trò.
Examples
-
师傅口传心授,他很快就掌握了这门手艺。
shīfù kǒuchuán xīnshòu, tā hěn kuài jiù zhǎngwò le zhè mén shǒuyì.
Người thầy dạy anh ta bằng miệng, và anh ta nhanh chóng nắm vững nghề này.
-
这套武功秘籍只有口传心授,才能真正领会精髓。
zhè tào wǔgōng mìjí zhǐyǒu kǒuchuán xīnshòu, cáinéng zhēnzhèng lǐnghuì jīngsuǐ
Chỉ thông qua truyền miệng, người ta mới thực sự hiểu được tinh hoa của môn võ thuật này.