言传身教 yán chuán shēn jiào dạy bằng lời nói và việc làm

Explanation

言传身教是一个成语,意思是既用言语来教导,又用行动来示范。指行动起模范作用。它强调了榜样的力量和教育的有效性,一个好的榜样能够潜移默化地影响他人。

Đây là một thành ngữ có nghĩa là dạy bằng lời nói và việc làm. Nó nhấn mạnh sức mạnh của tấm gương và hiệu quả của giáo dục. Một tấm gương tốt có thể ảnh hưởng tinh tế đến người khác.

Origin Story

话说唐朝贞观年间,有一位名叫魏征的正直大臣,他忠言逆耳,多次直言进谏,犯颜直谏,为唐太宗李世民的治国理政建言献策。魏征不仅言语犀利,更重要的是他身体力行,以身作则,为百姓做了许多好事。他经常深入民间,了解百姓疾苦,体察民情。他生活简朴,不贪不占,清正廉洁,为官清廉,从不徇私枉法。百姓们都称赞他是一位好官,是一位好榜样。唐太宗李世民深受魏征的影响,他勤政爱民,励精图治,使大唐盛世空前繁荣,史称贞观之治。魏征就是最好的言传身教的例子,他的言行深深影响了唐太宗李世民,也影响了千千万万的百姓,成为后世学习的楷模。

huashuo tangchao zhenguannianjian you yige mingjiao weizheng de zhengzhi dacheng,ta zhongyan nie'er duoci zhiyan jinjian fan yan zhijian wei tang taizong li shimin de zhi guo lizheng jian yan xian ce.weizheng bujin yanyu xili geng zhongyaode shi ta shen ti lixing yishen zuoze wei baixing zuole xudu haoshi.ta jingchang shenru minjian liaojie baixing jiku ticha minqing.ta shenghuo jianpu bu tan buzhan qingzheng lianjie weiguan qinglian congbu xunsi wangfa.baixingmen dou chenzan ta shi yige hao guan shi yige hao bangyang.tang taizong li shimin shenshou weizheng de yingxiang ta qinzheng aimin lijingu zhi,shi datang shengshi kongqian fanrong shi cheng zhenguan zhi.weizheng jiushi zui hao de yan chuanshenjiao de lizi,ta de yanxing shen shen yingxiang le tang taizong li shimin ye yingxiang le qian qian wan wan de baixing cheng wei hou shi xuexi de kaimo.

Người ta kể rằng, dưới thời Hoàng đế Thái Tông nhà Đường, có một vị quan thanh liêm tên là Ngụy Trinh. Ông nổi tiếng với những lời can gián thẳng thắn, dù đôi khi khó nghe, và thường hay dâng sớ tâu lên Hoàng đế về những vấn đề cai trị đất nước. Nhưng Ngụy Trinh không chỉ là một người ăn nói lưu loát, mà còn là người thực tế. Ông sống giản dị, không tham ô, là tấm gương sáng cho nhân dân. Nhân dân yêu mến ông vì sự chính trực và công bằng của ông. Hoàng đế Thái Tông rất bị ảnh hưởng bởi Ngụy Trinh và trị vì đất nước một cách sáng suốt và công minh, dẫn đến một thời kỳ thịnh vượng, được gọi là thời trị vì Chân Quan. Hành động và lời nói của Ngụy Trinh đã ảnh hưởng đến cả Hoàng đế và nhân dân, khiến ông trở thành tấm gương cho các thế hệ mai sau.

Usage

言传身教通常作谓语、宾语,用于形容教育方式或行为模式。

yan chuán shēn jiào tōngcháng zuò wèiyǔ bǐnyǔ yòng yú xíngróng jiàoyù fāngshì huò xíngwéi móshì

Thường được dùng làm vị ngữ hoặc tân ngữ để mô tả phương pháp giáo dục hoặc mô hình hành vi.

Examples

  • 老师言传身教,深受学生爱戴。

    laoshi yanchuanshenjiao shen shou xuesheng aidao.

    Thầy giáo dạy bằng lời nói và việc làm, và được học trò yêu mến.

  • 他为人师表,言传身教,值得我们学习。

    ta weiren shibiao yanchuanshenjiao zhide womenxuexi

    Ông ấy là tấm gương sáng và dạy bằng lời nói và việc làm, đáng để chúng ta học hỏi.