世代相传 Shìdài xiāng chuán truyền đời

Explanation

指从父辈传给子辈,子辈传给孙辈,一代一代地传下去。

Chỉ việc truyền lại một cái gì đó từ thế hệ này sang thế hệ khác.

Origin Story

老张家世代相传酿酒,这门手艺已经传承了三百多年。老张的爷爷是村里有名的酿酒师傅,他的酒远近闻名,香醇可口,深受人们喜爱。老张的父亲继承了爷爷的手艺,并在其基础上进行了改进,酿造出了更加美味的酒。如今,老张也成为了村里最好的酿酒师,他的酒不仅在本地畅销,还远销到了其他地区。他不仅酿酒技艺高超,而且还非常注重酿酒的文化传承,经常向年轻人传授酿酒的技巧和经验,希望这门世代相传的手艺能够一直延续下去。他经常告诉他的孩子:酿酒不仅仅是一门手艺,更是一种文化,更是一种责任。要用心去酿酒,用爱去传承。

lao zhang jia shidai xiang chuan niangjiu, zhe men shouyi yijing chengchuan le sanbai duo nian. lao zhang de yeye shi cunli youming de niangjiu shifu, ta de jiu yuanjin wenming, xiangchun kekou, shen shou renmen aixi. lao zhang de fuqin jicheng le yeye de shouyi, bingzai qi jichu shang jinxingle gaijin, niangzaochule gengjia meimei de jiu. rujin, lao zhang ye chengweile cunli zuimei de niangjiu shi, ta de jiu bujin zai bendi changxiao, hai yuanxiao daole qita diqu. ta bujin niangjiu jiyi gaochao, erqie hai feichang zhongshi niangjiu de wenhua chengchuan, jingchang xiang qingnian chanshou niangjiu de jiqiao he jingyan, xiwang zhe men shidai xiang chuan de shouyi nenggou yizhi yanxu xiaqu. ta jingchang gaosu ta de haizi: niangjiu bing bujin shi yimen shouyi, geng shi yizhong wenhua, geng shi yizhong ze ren. yao yongxin qu niangjiu, yong ai qu chengchuan.

Gia đình họ Trương đã làm rượu qua nhiều thế hệ, một nghề thủ công đã được truyền lại hơn 300 năm. Ông nội của Trương là một người làm rượu nổi tiếng trong làng, rượu của ông nổi tiếng với hương thơm và vị ngon tuyệt vời. Cha của Trương đã kế thừa kỹ năng của ông nội và cải tiến nó, tạo ra loại rượu ngon hơn nữa. Ngày nay, Trương cũng trở thành người làm rượu giỏi nhất làng, rượu của ông không chỉ bán chạy ở địa phương mà còn được xuất khẩu sang các vùng khác. Ông không chỉ là một người làm rượu xuất sắc mà còn rất coi trọng di sản văn hóa của nghề làm rượu, thường xuyên dạy cho thế hệ trẻ các kỹ thuật và kinh nghiệm làm rượu, với hy vọng rằng nghề thủ công truyền lại qua các thế hệ này sẽ tiếp tục được duy trì. Ông thường nói với con cái mình: làm rượu không chỉ là một nghề thủ công, mà còn là một nền văn hóa và một trách nhiệm. Phải làm rượu bằng cả tấm lòng và tình yêu thương để truyền lại.

Usage

用于形容某事物或某种技艺代代相传。

yongyu xingrong mou shuwu huo mouzhong jiyi daidai xiang chuan

Được dùng để miêu tả cách thức một vật hoặc một kỹ năng nhất định được truyền lại qua các thế hệ.

Examples

  • 我们家祖传的手艺世代相传,已经传承了数百年的历史。

    women jia zu chuan de shouyi shidai xiang chuan, yijing cheng chuan le shubai nian de lishi

    Nghề truyền thống của gia đình chúng tôi đã được truyền lại qua nhiều thế hệ, với lịch sử hàng trăm năm.

  • 这套武功秘籍,是家父世代相传下来的,绝对不能外传。

    zhetào wugong mijie, shi jiafu shidai xiang chuan xialaide, juedui buneng wai chuan

    Bộ bí kíp võ thuật này được truyền lại từ cha tôi và không bao giờ được tiết lộ cho người ngoài.