国仇家恨 Thù quốc gia và gia đình
Explanation
国家遭受侵略的仇恨和家庭遭受破坏的仇恨。
Sự căm thù bắt nguồn từ sự xâm lược của quốc gia và sự tàn phá nhà cửa của người đó.
Origin Story
话说唐朝末年,黄巢起义军攻破长安,百姓流离失所,无数家庭支离破碎。一位名叫李强的书生,目睹了家园被毁,父母被杀的惨状,心中充满了国仇家恨。他发誓要为国为民报仇雪恨。他投笔从戎,加入了抗击黄巢起义军的队伍,在战场上英勇杀敌,最终为自己的家人和国家报了仇。李强的经历,成为了千百年来无数中国人反抗外敌侵略的象征,也成为了国仇家恨这个成语的最佳写照。
Tương truyền vào cuối triều đại nhà Đường, quân nổi dậy của Hoàng Sào đã chiếm được Trường An, khiến người dân phải lưu vong và vô số gia đình tan vỡ. Một học giả tên là Lý Cường, chứng kiến cảnh nhà cửa bị phá hủy và cha mẹ bị sát hại, lòng đầy căm thù quốc gia và gia đình. Ông thề sẽ báo thù cho đất nước và nhân dân. Ông bỏ bút nghiên và gia nhập quân đội chống lại quân nổi dậy của Hoàng Sào. Trên chiến trường, ông đã chiến đấu dũng cảm và cuối cùng cũng báo thù được cho gia đình và đất nước của mình. Kinh nghiệm của Lý Cường trở thành biểu tượng của tinh thần chống xâm lược của người Trung Quốc, đồng thời cũng là minh chứng hoàn hảo cho thành ngữ “thù quốc gia và gia đình”.
Usage
多用于表达对国家和家庭的强烈仇恨。
Được sử dụng để thể hiện cảm xúc mạnh mẽ về lòng căm thù quốc gia và gia đình.
Examples
-
靖康之耻,是中华民族永远的国仇家恨。
jingkang zhi chi shi zhongguo minzu yongyuan de guo chou jia hen
Sự nhục nhã Jingkang là nỗi căm thù dân tộc vĩnh cửu của người Trung Quốc.
-
为了报答国仇家恨,他投笔从戎,奔赴沙场。
wei le bao da guo chou jia hen ta tou bi cong rong ben fu sha chang
Để trả thù mối thù quốc gia và gia đình, ông đã từ bỏ bút nghiên và ra chiến trường.