国恨家仇 thù hận quốc gia và gia đình
Explanation
指对国家遭受侵略和家园被破坏的仇恨。
Đề cập đến lòng căm thù đối với sự xâm lược của quốc gia và sự tàn phá nhà cửa.
Origin Story
话说北宋末年,金兵南下,大肆侵略,百姓流离失所,家破人亡。小翠的父母亲被金兵杀害,村庄被一把火烧成灰烬,她侥幸逃生,从此立志报仇雪恨。她四处奔走,联络抗金义士,学习武艺,最终加入了一支抗金队伍。在一次与金兵的激战中,她英勇杀敌,为国为民,为父母报仇。虽然战争残酷,但小翠心中充满着为国复仇的坚定信念。她知道,这不仅是为了自己,更是为了所有饱受金兵欺压的百姓,为了民族的尊严和国家的未来。她与抗金队伍并肩作战,最终赶走了金兵,为国恨家仇报了仇。
Vào cuối triều đại nhà Tống Bắc, quân Kim xâm lược phía nam, gây ra sự tàn phá và di dời quy mô lớn. Cha mẹ của Tiểu Cuội bị quân Kim sát hại, và làng của cô bị thiêu rụi thành tro tàn. Cô suýt nữa thì thiệt mạng và thề sẽ trả thù. Cô đã đi đây đó khắp nơi, liên lạc với các chiến binh chống Kim, học võ thuật và cuối cùng gia nhập lực lượng chống Kim. Trong một trận chiến ác liệt chống lại quân Kim, cô đã chiến đấu dũng cảm, báo thù cho cha mẹ và chiến đấu vì đất nước và nhân dân của mình. Mặc dù chiến tranh tàn khốc, nhưng Tiểu Cuội vẫn đầy lòng tin tưởng vững chắc vào việc báo thù cho đất nước. Cô biết rằng điều này không chỉ vì bản thân cô mà còn vì tất cả những người đang phải chịu sự áp bức của quân Kim, vì phẩm giá dân tộc và vì tương lai của đất nước. Cùng với lực lượng chống Kim, cuối cùng cô đã đánh đuổi quân Kim, báo thù cho mối thù hận quốc gia và gia đình.
Usage
作宾语;指国家和家庭共同的仇恨。
Dùng làm tân ngữ; đề cập đến mối thù hận chung của quốc gia và gia đình.
Examples
-
他为了报国恨家仇,奋不顾身地投入战斗。
tā wèile bào guó hèn jiā chóu, fèn bù gù shēn de tóurù zhàndòu。
Anh ta lao vào trận chiến để trả thù hận thù dân tộc và gia đình.
-
这场战争不仅是国恨家仇的清算,更是民族自强的体现。
zhè chǎng zhàn zhēng bù jǐn shì guó hèn jiā chóu de qīng suàn, gèng shì mín zú zì qiáng de tiǎnxiàn。
Cuộc chiến này không chỉ là sự thanh toán thù hận dân tộc và gia đình mà còn là biểu hiện của sự tự cường dân tộc..