失之东隅,收之桑榆 shī zhī dōng yú,shōu zhī sāng yú Điều gì mất ở phía đông sẽ được tìm thấy ở phía tây

Explanation

比喻在某一方面遭受损失或失败,但在另一方面却能获得成功或补偿。强调事物是变化发展的,一时失利不代表永远失败。

Thành ngữ này được sử dụng để mô tả một tình huống mà một người nào đó phải chịu tổn thất hoặc thất bại trong một khía cạnh nào đó, nhưng lại đạt được thành công hoặc bù đắp trong khía cạnh khác. Nó nhấn mạnh bản chất luôn thay đổi của mọi thứ, cho thấy rằng sự thất bại tạm thời không nhất thiết phải có nghĩa là thất bại vĩnh viễn.

Origin Story

东汉时期,名将冯异屡立战功,深受光武帝刘秀器重。一次,冯异奉命与邓禹一同讨伐赤眉军,邓禹在战斗中失利,损失惨重。冯异临危不乱,稳住阵脚,采取巧妙的策略,最终扭转乾坤,取得了胜利。虽然邓禹的军队初战失利,但冯异最终取得胜利,这便是“失之东隅,收之桑榆”的经典案例。这个故事告诉我们,人生的道路并非一帆风顺,在某一方面遇到挫折并不可怕,重要的是能从失败中吸取教训,并另辟蹊径,最终取得成功。

dōnghàn shíqī, míng jiàng féng yì lǚ lì zhàngōng, shēn shòu guāngwǔ dì liú xiù qìzhòng. yī cì, féng yì fèng mìng yǔ děng yǔ yī tóng tǎofá chìméi jūn, děng yǔ zài zhàndòu zhōng shīlì, sǔnshī cǎnzhòng. féng yì línwēi bù luàn, wěn zhù zhènjiǎo, cǎiqǔ qiǎomiào de cèlüè, zuìzhōng niǔzhuǎn qiánkūn, qǔdé le shènglì. suīrán děng yǔ de jūnduì chūzhàn shīlì, dàn féng yì zuìzhōng qǔdé shènglì, zhè biàn shì "shī zhī dōng yú, shōu zhī sāng yú" de jīngdiǎn àn lì. zhège gùshì gàosù wǒmen, rénshēng de dàolù bìngfēi yīfān shùnshùn, zài mǒu yī fāngmiàn yùdào cuòzhé bìng bù kěpà, zhòngyào de shì néng cóng shībài zhōng xīqǔ jiàoxùn, bìng lìpì qǐjìng, zuìzhōng qǔdé chénggōng.

Trong thời nhà Hán Đông, vị tướng nổi tiếng Phong Dị liên tục lập được nhiều chiến công và được Hoàng đế Quang Vũ Siêu đánh giá rất cao. Có lần, Phong Dị được lệnh cùng Đăng Du tấn công quân Chi Mai. Đăng Du đã bị thất bại trong trận chiến và chịu tổn thất nặng nề. Tuy nhiên, Phong Dị vẫn giữ được bình tĩnh trong tình huống nguy cấp này, ổn định vị trí của mình và áp dụng các chiến lược thông minh. Cuối cùng, ông đã xoay chuyển tình thế và giành được chiến thắng. Mặc dù quân đội của Đăng Du đã thua trận đầu tiên, nhưng chiến thắng cuối cùng của Phong Dị đã trở thành một ví dụ kinh điển cho câu nói “điều gì mất ở phía đông sẽ được tìm thấy ở phía tây”. Câu chuyện này dạy chúng ta rằng con đường cuộc sống không phải lúc nào cũng bằng phẳng. Việc đối mặt với những thất bại không phải là điều đáng sợ; điều quan trọng là một người có thể rút ra bài học từ những thất bại và tìm kiếm những con đường thay thế, cuối cùng đạt được thành công.

Usage

用于比喻在某一方面失败了,在另一方面却取得了成功。

yòng yú bǐyù zài mǒu yī fāngmiàn shībài le, zài lìng yī fāngmiàn què qǔdé le chénggōng

Được sử dụng để minh họa rằng sự thất bại ở một lĩnh vực có thể được bù đắp bằng sự thành công ở một lĩnh vực khác.

Examples

  • 虽然这次考试失利了,但他并没有灰心,相信失之东隅,收之桑榆。

    suīrán zhè cì kǎoshì shīlì le, dàn tā bìng méiyǒu huīxīn, xiāngxìn shī zhī dōng yú, shōu zhī sāng yú

    Mặc dù thất bại trong kỳ thi lần này, anh ấy không nản lòng, tin rằng điều gì mất ở phía đông sẽ được tìm thấy ở phía tây.

  • 创业初期屡遭挫折,但他不气馁,最终凭借不懈努力获得了成功,真是失之东隅,收之桑榆

    chuàngyè chūqī lǚ zāo cuòzhé, dàn tā bù qǐnǎi, zuìzhōng píngjí bù xiè nǔlì huòdé le chénggōng, zhēnshi shī zhī dōng yú, shōu zhī sāng yú

    Trong những ngày đầu khởi nghiệp, anh ấy đã trải qua nhiều khó khăn, nhưng anh ấy không bỏ cuộc và cuối cùng đã thành công nhờ những nỗ lực không ngừng nghỉ. Đây thực sự là một ví dụ hoàn hảo cho câu nói 'điều gì mất ở phía đông sẽ được tìm thấy ở phía tây'.