安家落户 ān jiā luò hù định cư

Explanation

安家落户指在一个地方安家,长期居住。通常指在新的环境中建立家园,长期定居下来。

安家落户 nghĩa là lập gia đình và định cư ở một nơi nào đó trong thời gian dài. Thông thường, nó chỉ việc xây dựng một ngôi nhà trong một môi trường mới và định cư ở đó trong thời gian dài.

Origin Story

很久以前,在一个风景秀丽的小村庄里,住着一对善良的夫妇。他们一直过着漂泊不定的生活,渴望拥有一个属于自己的家。有一天,他们偶然发现了这个宁静祥和的小村庄,被这里的淳朴民风深深吸引,决定在这里安家落户。他们辛勤劳作,用自己的双手建造了一座舒适的房屋,并种满了花草树木。不久,他们的孩子也降生了,他们一家三口其乐融融,过着幸福快乐的生活。从此,他们便在这个小村庄里安家落户,成为了村庄里的一份子,他们把这个地方当作了自己的家,感受到了家的温暖和亲情的可贵。

henjiuyiqian,zaiyige fengjingshouli dexiao cunzhuangli,zhuozhe yidui shangliang defufu.tamen yizhi guozhe piaobobu ding desheng huo,kewang yongyou yige shuyu zijide jia.you yitian,tamen ou ran faxianle zhege ningjingxianghe dexiao cunzhuang,bei zheli de chunpu minfeng shen shen xiyin,jueding zai zheli an jialuohu.tamen xinqin laozhuo,yong zijide shuangshou jianzaole yizuo shufu defangwu,bing zhong manle huacao shumu.bujiu,tamen de haizi ye jiangshengle,tamen yijia san kou qile rongrong,guozhe xingfu kuai le deshenghuo.congci,tamen bian zai zhege xiao cunzhuangli an jialuohu,chengweile cunzhuangli deyifenzi,tamen ba zhege difang dangzuo le zijide jia,ganshou daole jia dewennuan he qinqing de kegui.

Ngày xửa ngày xưa, trong một ngôi làng xinh đẹp, có một cặp vợ chồng hiền lành sinh sống. Họ luôn sống cuộc sống du mục và khao khát có một ngôi nhà riêng. Một ngày nọ, tình cờ họ phát hiện ra ngôi làng yên tĩnh này, và vô cùng ấn tượng với những phong tục tập quán giản dị nơi đây, họ quyết định định cư tại đây. Họ đã làm việc chăm chỉ, xây dựng một ngôi nhà thoải mái bằng chính đôi tay của mình và trồng cây cối hoa lá. Chẳng bao lâu sau, đứa con của họ chào đời, và ba người họ sống hạnh phúc bên nhau. Từ đó, họ đã định cư tại ngôi làng này và trở thành một phần của làng, họ coi nơi này là nhà của mình và cảm nhận được sự ấm áp của gia đình và tình cảm gia đình.

Usage

用于描写在一个地方长期居住、定居的场景,常用于叙述个人生活变化、家庭迁移等。

yongyu miaoxie zai yige difang changqi juzhu dingju de changjing,chang yongyu xushuo geren shenghuo bianhua,jiating qianyi deng.

Được sử dụng để mô tả các cảnh mà ai đó sống và định cư ở một nơi nào đó trong thời gian dài, thường được sử dụng để kể về những thay đổi trong cuộc sống cá nhân, di cư gia đình, v.v.

Examples

  • 他决定到南方安家落户。

    ta jueding dao nanfang an jialuohu.

    Anh ấy quyết định định cư ở miền Nam.

  • 经过几年的奋斗,他们在城里安家落户了。

    jingguo jinian defendou, tamen zai chengli an jialuohule

    Sau nhiều năm phấn đấu, họ đã định cư ở thành phố.