宾至如归 宾至如归
Explanation
宾至如归,意思是客人来到这里就像回到自己家里一样,形容招待客人热情周到。它体现了中华民族热情好客的传统美德。
宾至如归 có nghĩa là khách cảm thấy như đang ở nhà của mình. Nó miêu tả sự hiếu khách nồng hậu và chu đáo.
Origin Story
春秋时期,郑国大夫子产奉命出使晋国。晋国君主为了显示郑国使臣不受重视,故意将子产安排在简陋的宾馆里。子产见状,并没有抱怨,而是亲自带领手下拆除了宾馆的围墙,使宾馆与外界连通,显得宽敞明亮。晋国国君对此很惊讶,问他为什么这样做。子产解释说:‘我们郑国一向重视礼仪,招待宾客非常周到,宾至如归。然而贵国这简陋的宾馆,让郑国使臣感觉不受重视,所以我们不得不自行改善。’晋国国君听后非常惭愧,立即向子产道歉,并为他安排了舒适的住所,从此宾主相处十分融洽。
Trong thời Xuân Thu, Tử Sản, một vị đại thần nước Trịnh, được cử đi sứ sang nước Tấn. Để tỏ ra bất kính, vua nước Tấn cố ý cho Tử Sản ở trong một nhà khách cũ kỹ, dột nát. Tuy nhiên, Tử Sản không hề phàn nàn, mà lại tự mình chỉ huy thuộc hạ phá bỏ tường nhà khách, khiến nó trở nên rộng rãi và thoáng đãng hơn. Vua Tấn rất ngạc nhiên, hỏi tại sao ông lại làm như vậy. Tử Sản giải thích: “Ở nước Trịnh, chúng tôi luôn coi trọng lễ nghi và hiếu khách, khách đến chơi luôn được coi như người nhà. Nhưng nhà khách sơ sài của ngài lại làm cho các sứ thần nước Trịnh cảm thấy không được chào đón, vì vậy chúng tôi đành phải tự mình cải tạo.” Vua Tấn rất xấu hổ, liền xin lỗi Tử Sản và sắp xếp cho ông một nơi ở thoải mái. Từ đó, quan hệ giữa hai nước trở nên hòa hợp.
Usage
宾至如归常用来形容待人接物热情周到,使客人感到宾至如归。
宾至如归 thường được dùng để miêu tả cách đối xử nồng hậu và chu đáo với mọi người, khiến khách cảm thấy như ở nhà.
Examples
-
他待人热情周到,宾至如归。
ta dairen re qing zhou dao, bin zhi ru gui
Anh ấy đối xử với mọi người rất nồng hậu và chu đáo, khiến họ cảm thấy như ở nhà.
-
这家酒店服务好,宾至如归。
zhejiah odian fuwu hao, bin zhi ru gui
Khách sạn này có dịch vụ tuyệt vời; bạn sẽ cảm thấy như đang ở nhà