密锣紧鼓 mì luó jǐn gǔ làm việc hăng say

Explanation

比喻行动前紧张的准备工作。

Một phép ẩn dụ cho những sự chuẩn bị tích cực trước khi hành động.

Origin Story

话说古代一个戏班子要演出大戏,为了这场演出,他们做了充分的准备。从挑选演员,到设计服装,再到排练戏文,每个环节都精益求精。台下,锣鼓声声,节奏紧促,预示着精彩的演出即将开始。这正是“密锣紧鼓”的生动写照。戏班子对演出的重视,以及演员们为演出付出的努力,让这场演出最终取得了圆满的成功,赢得了观众的阵阵掌声。

huashuo gudai yige xibanzizi yao yanchu daxi, weile zhe chang yanchu, tamen zuole chongfen de zhunbei. cong tiaoxuan yanyuandao sheji fuzhuang, zaidao pailian xiwengu, meige huanjie dou jingyiqiu jing. taixia, luogushengheng, jiezou jincu, yushi zhe jingcai de yanchu jijiang kaishi. zhe zhengshi ‘milo jinggu’ de shengdong xiezhao. xibanzizi dui yanchu de zhongshi, yiji yanyuanmen wei yanchu fachu de nuli, rang zhe chang yanchu zhongyu qude le yuanman de chenggong, yingdele guanzhong de zhenzhen zhangsheng.

Ngày xưa, một đoàn kịch đang chuẩn bị cho một buổi biểu diễn lớn. Họ đã chuẩn bị kỹ lưỡng, từ việc chọn diễn viên, thiết kế trang phục đến tập dượt kịch bản. Tiếng trống và mõ vang lên dồn dập phía sau hậu trường báo hiệu một buổi biểu diễn hoành tráng sắp bắt đầu, minh họa hoàn hảo cho thành ngữ “làm việc hăng say”. Sự tận tâm của đoàn kịch và nỗ lực của các diễn viên đã dẫn đến một buổi biểu diễn thành công, nhận được sự hoan nghênh nhiệt liệt từ khán giả.

Usage

用于形容紧张的准备工作。

yongyu xingrong jinzhang de zhunbei gongzuo

Được dùng để mô tả những sự chuẩn bị tích cực.

Examples

  • 新产品即将上市,公司正密锣紧鼓地做着最后的准备。

    xin chanpin jijiang shangshi, gongsi zheng miluojinggu de zuo zhe zuihou de zhunbei

    Sản phẩm mới sắp ra mắt, công ty đang tích cực chuẩn bị những khâu cuối cùng.

  • 为了迎接国庆节的到来,大家正密锣紧鼓地进行各项准备工作。

    weile yingjie guoqingjie de daolai, dajia zheng miluojinggu de jinxing gexiang zhunbei gongzuo

    Mọi người đang tích cực chuẩn bị cho kỳ nghỉ lễ quốc gia