慢条斯理 Màn Tiáo Sī Lǐ chậm rãi và thận trọng

Explanation

形容说话做事不慌不忙,有条有理。有时也指慢腾腾的,拖拉的。

Miêu tả một người nói năng và hành động không vội vàng, một cách bình tĩnh và trật tự. Đôi khi cũng có nghĩa là chậm chạp và do dự.

Origin Story

话说唐朝有个秀才,名叫李白,从小就喜欢读书,但他不喜欢那些死读书的秀才。他喜欢在山水之间游历,感受大自然的美丽。一次,他去拜访一位隐居山林的老人,老人在家中慢条斯理地接待了他,并为他沏茶倒水,讲述了他许多关于人生的道理。李白在老人的影响下,慢慢地也变得慢条斯理起来,做事不慌不忙,有条有理,最终成为了一位伟大的诗人。

huashuo tangchao you ge xiucai, ming jiao li bai, congshao jiu xihuan du shu, dan ta bu xihuan naxie sishu du de xiucai. ta xihuan zai shanshui zhi jian youli, ganshou dazirande meili. yici, ta qu baifang yiwei yinju shanlin de laoren, laoren zai jiazhong mantiaosli de jiedai le ta, bing wei ta qicha dao shui, jiangshu le ta xudu guan yu rensheng de daoli. li bai zai laoren de yingxiang xia, manman de ye biande mantiaosli qilai, zuoshi bu huangbu mang, youtiao youli, zhongyu chengweile yiwei weida de shiren.

Ngày xửa ngày xưa, dưới thời nhà Đường, có một nhà nho tên là Lý Bạch, người rất yêu thích đọc sách, nhưng lại không thích những nhà nho chỉ học thuộc lòng. Ông thích rong chơi giữa núi non và sông suối, tận hưởng vẻ đẹp của thiên nhiên. Có một lần, ông đến thăm một vị lão nhân sống ẩn cư trên núi. Vị lão nhân ấy đã từ tốn và chậm rãi tiếp đãi ông, rót trà và chia sẻ những triết lý về cuộc sống. Ảnh hưởng bởi sự điềm tĩnh của lão nhân, Lý Bạch dần trở nên thận trọng hơn trong hành động, và cuối cùng đã trở thành một nhà thơ vĩ đại.

Usage

用于形容说话做事不慌不忙,从容镇定。

yongyu xingrong shuohua zuoshi bu huangbu mang, conrong zhending

Được dùng để miêu tả một người nói năng và hành động không vội vàng, một cách bình tĩnh và điềm đạm.

Examples

  • 他做事慢条斯理,从不慌张。

    ta zuoshi mantiaosli, congbu huangzhang.

    Anh ấy làm việc chậm rãi và cẩn thận, không bao giờ vội vàng.

  • 她慢条斯理地解释着事情的来龙去脉。

    ta mantiaosli de jieshuo zhe shiqing de lailongqumai

    Cô ấy giải thích diễn biến sự việc một cách chậm rãi và bình tĩnh