对症之药 thuốc đúng bệnh
Explanation
比喻针对某种情况采取的有效措施或方法。
Một phép ẩn dụ chỉ một biện pháp hoặc phương pháp hiệu quả được điều chỉnh cho một tình huống cụ thể.
Origin Story
话说东汉末年,神医华佗医术精湛,名扬天下。有一次,两位官员倪寻和李延同时患病,症状都是头痛发热。华佗仔细检查后,发现两人虽然症状相同,但病因却不同,倪寻是外感风寒,李延是内火旺盛。于是华佗分别为他们开了药方,一个以泻火为主,一个以散寒为主。第二天,两人都痊愈了。这个故事说明,治病要对症下药,才能取得好的效果,处理问题也一样,要找到问题的根源,才能有效解决。
Tương truyền vào cuối thời Đông Hán, Hoa Đà, một danh y nổi tiếng, được biết đến với tài năng y học siêu phàm của ông. Có lần, hai quan lại, Ni Tùng và Lý Diên, cùng mắc bệnh, cả hai đều bị nhức đầu và sốt. Hoa Đà đã khám xét kỹ lưỡng và phát hiện ra rằng mặc dù triệu chứng giống nhau nhưng nguyên nhân gây bệnh lại khác nhau. Ni Tùng bị cảm lạnh thông thường, còn Lý Diên bị tích tụ nhiệt trong người quá mức. Hoa Đà đã kê đơn thuốc khác nhau cho mỗi người, một loại tập trung vào việc giảm nhiệt, loại kia tập trung vào việc giảm sốt. Ngày hôm sau, cả hai đều khỏi bệnh hoàn toàn. Câu chuyện này minh họa rằng điều trị hiệu quả đòi hỏi phải giải quyết nguyên nhân gốc rễ của bệnh; tương tự như vậy, để giải quyết vấn đề hiệu quả, cần phải xác định nguồn gốc của chúng.
Usage
通常用于比喻解决问题的方法要针对问题本身,要找到问题的根源,才能有效解决。
Thường được dùng để minh họa rằng phương pháp giải quyết vấn đề phải nhắm vào chính vấn đề đó; người ta phải tìm ra nguyên nhân gốc rễ của vấn đề để giải quyết nó một cách hiệu quả.
Examples
-
针对当前的形势,我们需要找到对症之药,才能有效解决问题。
zhēnduì dāngqián de xíngshì, women xūyào zhǎodào duìzhèng zhī yào, cáinéng yǒuxiào jiějué wèntí.
Để đối phó với tình hình hiện tại, chúng ta cần tìm ra giải pháp phù hợp để giải quyết vấn đề một cách hiệu quả.
-
医生为病人制定了详细的治疗方案,对症之药效果显著。
yīshēng wèi bìngrén zhìdìng le xiángxì de zhìliáo fāng'àn, duìzhèng zhī yào xiàoguǒ xiǎnzhù.
Bác sĩ đã lập ra một kế hoạch điều trị chi tiết cho bệnh nhân, và thuốc phù hợp đã cho hiệu quả đáng kể.
-
学习中遇到难题,找到适合自己的学习方法就是对症之药。
xuéxí zhōng yùdào nántí, zhǎodào shìhé zìjǐ de xuéxí fāngfǎ jiùshì duìzhèng zhī yào
Khi gặp khó khăn trong học tập, việc tìm ra phương pháp học tập phù hợp chính là giải pháp đúng đắn.