尽力而为 cố gắng hết sức
Explanation
尽力而为,意思是付出全部力量去做某事,竭尽全力。
Cố gắng hết sức có nghĩa là dùng tất cả sức lực của mình để làm việc gì đó; làm hết sức mình.
Origin Story
从前,在一个小山村里,住着一位名叫阿牛的年轻人。他勤劳善良,心地淳朴。村里有一块荒地,多年无人耕种,杂草丛生。阿牛决定将这块荒地开垦出来,种上庄稼。他每天起早贪黑,挥汗如雨,辛勤劳作。他先清理杂草,然后翻土松地,再播种施肥。他经历了风吹雨打,烈日暴晒,也从未放弃过。他总是尽力而为,将所有的精力都投入到这块土地的耕耘中。最终,荒地变成了丰收的良田,阿牛也收获了累累硕果。他用自己的辛勤劳动和尽力而为的精神,改变了自己的命运,也为村里增添了新的希望。
Ngày xửa ngày xưa, ở một ngôi làng nhỏ trên núi, có một chàng trai tên là Aniu. Anh ta chăm chỉ, tốt bụng và trong sáng. Trong làng có một mảnh đất hoang đã bỏ hoang nhiều năm và mọc đầy cỏ dại. Aniu quyết định khai hoang mảnh đất này và trồng trọt. Hàng ngày, anh ta làm việc chăm chỉ từ sáng đến tối, mồ hôi nhễ nhại. Đầu tiên, anh ta dọn sạch cỏ dại, sau đó cày đất, rồi gieo hạt và bón phân. Anh ta đã trải qua mưa gió, nắng nóng, nhưng không bao giờ bỏ cuộc. Anh ta luôn luôn cố gắng hết sức mình, dồn hết tâm huyết vào việc canh tác mảnh đất này. Cuối cùng, mảnh đất hoang trở thành ruộng đồng màu mỡ, và Aniu thu hoạch được mùa màng bội thu. Bằng sự chăm chỉ và tinh thần cố gắng hết sức mình, anh ta đã thay đổi số phận của mình và cũng mang lại hy vọng mới cho làng.
Usage
形容做事尽心尽力,全力以赴。
Thành ngữ này được dùng để miêu tả việc làm một việc gì đó với toàn bộ nỗ lực và sức mạnh.
Examples
-
这次考试,我尽力而为了,结果还不错。
zheci kaoshi, wo jinli er wei le, jieguo haibucuo.
Tôi đã cố gắng hết sức trong kỳ thi này, và kết quả khá tốt.
-
面对困难,我们应该尽力而为,而不是轻言放弃。
mianduikunnanzhe, women yinggai jinli er wei, er bushi qingyan fangqi
Đứng trước khó khăn, chúng ta nên cố gắng hết sức mình thay vì dễ dàng bỏ cuộc.