平平常常 bình thường
Explanation
指事物很普通,没有什么特别之处,不值得特别关注。
Điều đó có nghĩa là một vật gì đó rất bình thường và không có gì đặc biệt, không đáng được chú ý đặc biệt.
Origin Story
从前,在一个小山村里,住着一位名叫阿香的姑娘。她每天的生活都平平常常,日出而作,日落而息。她会帮助村里的乡亲们干农活,也会照顾家里的鸡鸭鹅。她从不追求华丽的衣裳,也不奢求过上富足的生活。她只是默默地耕耘着,用自己的辛勤劳动,过着朴实的生活。虽然她的生活平平常常,但却充满了爱与温暖。她对待每个人都真诚友善,无论贫富贵贱,她都能给予他们同样的尊重和帮助。阿香的故事在村里传颂着,成为了村民们学习的榜样。虽然她没有轰轰烈烈的成就,但她的善良和勤劳却如同阳光雨露般滋润着村民们的心田。她平凡的生活,正是因为充满爱与温暖,才显得格外珍贵。
Ngày xửa ngày xưa, ở một ngôi làng nhỏ trên núi, sống một cô gái tên là Axiang. Cuộc sống hàng ngày của cô ấy rất bình thường; cô ấy làm việc từ lúc mặt trời mọc đến lúc mặt trời lặn. Cô ấy giúp đỡ dân làng trong công việc đồng áng và chăm sóc gà, vịt, ngỗng trong nhà. Cô ấy không bao giờ theo đuổi quần áo xa hoa hay cuộc sống giàu sang; cô ấy âm thầm làm việc, sống một cuộc sống giản dị nhờ lao động chăm chỉ. Mặc dù cuộc sống của cô ấy bình thường, nhưng nó tràn đầy tình yêu thương và sự ấm áp. Cô ấy đối xử với mọi người một cách chân thành và tử tế, thể hiện sự tôn trọng và giúp đỡ như nhau đối với người giàu và người nghèo. Câu chuyện của Axiang được kể lại khắp làng, trở thành tấm gương cho những người khác. Mặc dù cô ấy không đạt được thành tựu nổi bật nào, nhưng lòng tốt và sự cần cù của cô ấy đã nuôi dưỡng tâm hồn người dân làng như ánh nắng mặt trời và mưa. Cuộc sống bình thường của cô ấy, tràn đầy tình yêu thương và sự ấm áp, đặc biệt quý giá.
Usage
用来形容事物或人很普通,没有特点,也常用来表示对某事或某人的评价不高。
Được sử dụng để mô tả một cái gì đó hoặc một ai đó là bình thường và không có đặc điểm; cũng thường được sử dụng để thể hiện đánh giá thấp về một cái gì đó hoặc một ai đó.
Examples
-
他过着平平常常的生活。
tā guò zhe píng píng cháng cháng de shēng huó
Anh ấy sống một cuộc sống bình thường.
-
这件事平平常常,没什么大不了的。
zhè jiàn shì píng píng cháng cháng, méi shén me dà bù liǎo de
Đây là chuyện bình thường, không có gì to tát.
-
他的成绩平平常常。
tā de chéng jì píng píng cháng cháng
Kết quả học tập của anh ấy ở mức trung bình/bình thường