引而不发 ẩn mà không phát
Explanation
比喻蓄势待发,等待最佳时机再行动。也指善于启发引导,不直接干预。
Đây là một thành ngữ miêu tả việc tích tụ sức mạnh và chờ đợi thời điểm thích hợp để hành động. Nó cũng có nghĩa là giỏi trong việc truyền cảm hứng và hướng dẫn mà không cần can thiệp trực tiếp.
Origin Story
春秋时期,一位名叫田忌的将军,与齐王赛马。齐王自恃马匹优秀,必胜无疑。田忌却从容不迫,并未急于出马,而是仔细观察对手的马匹,以及对手的心理状态。他发现齐王的第一匹马是上乘宝马,而自己的上乘马却不如齐王。他并没有选择和齐王的宝马对战,而是将自己最弱的马匹与齐王的最好马匹对战,以此来消耗齐王的优势。接下来,他再派出中等马匹与齐王的中等马匹对战。最后,他将自己最好的马匹迎战齐王最弱的马匹。最终,田忌凭借他的战略战术,以两胜一负的战绩赢得了比赛。这个故事充分体现了“引而不发”的策略精髓,等待时机成熟,精准出击,才能获得最后的胜利。
Vào thời Xuân Thu, một vị tướng tên là Điền Cơ đã tham gia cuộc đua ngựa với vua nước Tề. Vua Tề tự tin sẽ thắng nhờ những con ngựa vượt trội của mình. Nhưng Điền Cơ lại bình tĩnh đáp trả và không vội vàng tham gia cuộc đua. Ông quan sát kỹ lưỡng những con ngựa và tâm trạng của đối thủ. Ông phát hiện ra rằng con ngựa tốt nhất của vua Tề còn tốt hơn cả con ngựa của mình. Vì vậy, ông cho con ngựa yếu nhất của mình thi đấu với con ngựa tốt nhất của vua Tề, qua đó làm giảm lợi thế của vua Tề. Sau đó, ông cho con ngựa trung bình của mình thi đấu với con ngựa trung bình của vua Tề. Cuối cùng, ông cho con ngựa tốt nhất của mình thi đấu với con ngựa yếu nhất của vua Tề. Điền Cơ đã thắng cuộc thi bằng cách thắng hai trong ba cuộc đua. Câu chuyện này nhấn mạnh cốt lõi của chiến lược “Ẩn mà không phát”: chờ đợi thời cơ thích hợp để tấn công chính xác nhằm đạt được chiến thắng cuối cùng.
Usage
用于形容等待时机成熟再行动,或善于引导而不直接干预。
Được sử dụng để mô tả việc chờ đợi thời điểm thích hợp để hành động, hoặc để mô tả người giỏi hướng dẫn mà không cần can thiệp trực tiếp.
Examples
-
他正准备出手,却突然停了下来,似乎在引而不发,等待时机。
ta zheng zhunbei chushu, que tu ran ting le xia lai, sihu zai yin er bu fa, dengdai shiji.
Anh ta định hành động, nhưng đột nhiên dừng lại, dường như đang chờ thời cơ thích hợp.
-
面对竞争对手的挑衅,公司决定引而不发,先稳固自身实力。
mian dui jingzheng duishou de tiaoxin, gongsi jue ding yin er bu fa, xian wengu guo zi shen shili
Đứng trước sự khiêu khích của đối thủ cạnh tranh, công ty quyết định chờ đợi, trước tiên củng cố sức mạnh của chính mình.