弹尽粮绝 Hết đạn dược và lương thực
Explanation
形容军队作战中因弹药粮食都用光而处于极端危险的境地。
Thành ngữ này miêu tả một tình huống mà lực lượng quân sự đang ở trong tình thế vô cùng nguy hiểm trong trận chiến do hết đạn dược và lương thực.
Origin Story
北宋末年,金兵南下,兵锋直指中原。宋军节节败退,形势危急。在一次激烈的战斗中,宋军的一支部队被金军包围,粮草断绝,弹药耗尽。战士们陷入了弹尽粮绝的境地,眼看就要全军覆没。 此时,部队的将军王彦章手持长刀,站在高坡上,大声喊道:“我王彦章宁愿战死沙场,也不愿做俘虏!谁与我同生共死!” 士兵们受到将军的鼓舞,士气大振,他们挥舞着武器,向金军发起最后的反攻。虽然金军势强,但宋军士兵的勇猛和决心令金军也不得不佩服。 经过一番血战,王彦章最终战死沙场,他的士兵也几乎全部战死。虽然宋军最终战败,但他们以血肉之躯,抵抗了强大的金军,也留下了“弹尽粮绝,誓死不降”的英雄事迹。
Vào cuối triều đại nhà Tống Bắc, nhà Kim tiến quân về phía nam, nhắm thẳng vào đồng bằng Trung Nguyên. Quân đội nhà Tống liên tục rút lui, tình hình vô cùng nguy cấp. Trong một trận chiến ác liệt, một đơn vị của quân đội nhà Tống bị quân đội nhà Kim bao vây, nguồn cung bị cắt đứt và đạn dược cạn kiệt. Những người lính rơi vào tình trạng tuyệt vọng, đạn dược và lương thực của họ đã cạn kiệt, và họ sắp bị tiêu diệt hoàn toàn. Lúc đó, chỉ huy của đơn vị, Vương Yên Trương, đứng trên một ngọn đồi, cầm một thanh kiếm dài, hét lớn:
Usage
这个成语通常用于形容军队作战时陷入困境,弹药和粮食都用光了,无法继续战斗,也用来比喻其他方面的困境,比如经济困难,资金不足,面临破产的危险。
Thành ngữ này thường được sử dụng để mô tả tình huống mà lực lượng quân sự đang gặp khó khăn trong trận chiến khi đạn dược và lương thực cạn kiệt và họ không thể tiếp tục chiến đấu. Nó cũng được sử dụng để mô tả những khó khăn trong các lĩnh vực khác, chẳng hạn như khó khăn về kinh tế, thiếu hụt nguồn vốn và nguy cơ phá sản.
Examples
-
敌军弹尽粮绝,无力再战
di jun dan jin liang jue, wu li zai zhan
Quân địch đã hết đạn dược và lương thực, họ không thể chiến đấu nữa
-
战士们在弹尽粮绝的情况下,仍然坚守阵地
zhan shi men zai dan jin liang jue de qing kuang xia, reng ran jian shou zhen di
Các binh sĩ đã hết đạn dược và lương thực, nhưng họ vẫn giữ vững vị trí
-
经过几天的激战,守军弹尽粮绝,被迫投降
jing guo ji tian de ji zhan, shou jun dan jin liang jue, bei po tou xiang
Sau nhiều ngày chiến đấu ác liệt, quân phòng thủ đã hết đạn dược và lương thực, và họ buộc phải đầu hàng
-
面对着弹尽粮绝的困境,战士们毫不退缩,依然奋勇杀敌
mian dui zhe dan jin liang jue de kun jing, zhan shi men hao bu tui suo, yi ran fen yong sha di
Đối mặt với tình huống tuyệt vọng khi hết đạn dược và lương thực, các binh sĩ từ chối rút lui và tiếp tục chiến đấu chống lại kẻ thù
-
在弹尽粮绝的情况下,他们依靠着顽强的毅力,坚持到了最后
zai dan jin liang jue de qing kuang xia, ta men yi kao zhe wan qiang de yi li, jian chi dao le zui hou
Mặc dù đã hết đạn dược và lương thực, họ đã chiến đấu đến cùng bằng sức mạnh ý chí kiên cường của mình