彻里彻外 hoàn toàn
Explanation
指从里到外;也指彻底、完全。
Từ trong ra ngoài; cũng hoàn toàn, triệt để.
Origin Story
话说宋江在梁山泊落草为寇,深得兄弟们的爱戴。一日,宋江召集众头领商议军务,只见他身穿一件崭新的战袍,袍子绣制精美,颜色鲜艳,众人赞不绝口。宋江笑着说:"这件战袍是武松亲手缝制的,他做事认真,这件战袍真是彻里彻外,做工精细。"众头领纷纷点头称是,赞叹武松的精湛技艺。后来,这件战袍成为了梁山泊的珍贵文物,被后人传颂。
Người ta nói rằng Tống Giang đã ẩn náu như một tên cướp ở Lương Sơn Bạc và được các anh em của mình yêu mến. Một ngày nọ, Tống Giang triệu tập các thủ lĩnh để thảo luận về các vấn đề quân sự, ông thấy rằng ông đang mặc một chiếc áo choàng chiến đấu mới, chiếc áo choàng được làm rất đẹp, màu sắc rất rực rỡ, tất cả đều ca ngợi nó. Tống Giang mỉm cười và nói: "Chiếc áo choàng chiến đấu này được chính Ngô Tống may, anh ấy làm việc rất tốt, chiếc áo choàng chiến đấu này thực sự được làm rất đẹp từ trong ra ngoài." Tất cả các thủ lĩnh đều gật đầu đồng ý và khen ngợi kỹ năng tuyệt vời của Ngô Tống. Sau đó, chiếc áo choàng chiến đấu này trở thành một hiện vật quý giá của Lương Sơn Bạc, được tiếp tục ca ngợi.
Usage
用作状语,表示从里到外,彻底,完全。
Được sử dụng như một trạng từ, chỉ ra từ trong ra ngoài, hoàn toàn, triệt để.
Examples
-
这件衣服做工精细,真是彻里彻外。
zhè jiàn yīfu zuògōng jīngxì, zhēnshi chè lǐ chè wài.
Tay nghề may bộ quần áo này rất tinh tế, thực sự là từ trong ra ngoài.
-
他学习刻苦认真,对知识的理解彻里彻外。
tā xuéxí kèkǔ rènzhēn, duì zhīshì de lǐjiě chè lǐ chè wài.
Cậu ấy là một học sinh chăm chỉ và nghiêm túc, sự hiểu biết của cậu ấy về kiến thức thực sự thấu đáo.
-
这场改革彻里彻外地改变了国家的经济面貌。
zhè chǎng gǎigé chè lǐ chè wài de gǎibiàn le guójiā de jīngjì miànmào。
Cuộc cải cách này đã thay đổi hoàn toàn diện mạo kinh tế của đất nước.