心中无数 xinzhong wushu không biết gì

Explanation

指对情况了解不清楚,心里没底。

có nghĩa là một người không rõ ràng về một tình huống và không có bức tranh rõ ràng.

Origin Story

老张是一位经验丰富的木匠,他接了一个制作大型木制家具的订单。图纸复杂,要求精细,这让老张心中无数。他翻来覆去地研究图纸,测量木材,但仍然感到迷茫。他知道,如果不能在规定的时间内完成高质量的家具,将会面临巨大的经济损失和信誉危机。他开始寻求帮助,向经验丰富的同行请教,查阅大量的书籍和资料,反复推敲每一个细节,一步步地理清思路。经过几天的努力,老张终于心中有数,制定了详细的制作计划,并按计划有条不紊地进行。最终,他如期完成了订单,并获得了客户的高度赞扬。这次经历让老张明白,遇到难题时,不能盲目行动,而要积极寻求帮助,认真分析,才能做到心中有数,最终克服困难。

lao zhang shi yige jingyan fengfu de mujiang, ta jie le yige zhizao da xing muzhi jiaju de dingdan. tuzhi fuza, yaoqiu jingxi, zhe rang lao zhang xinzong wushu. ta falanfudi yanjiu tuzhi, celiang mucai, dan rengran gandao mimang. ta zhidao, ruguo buneng zai guidingle shijian nei wancheng gaopinzhi de jiaju, jiang hui mianlin juda de jingji sunshilei xinyong weiji. ta kaishi xunqiu bangzhu, xiang jingyan fengfu de tongxing qingjiao, chayue dalian de shuji he ziliao, fanfu tuikao mei yige xijie, yibu budi liqing silu. jingguo jitian de nuli, lao zhang zhongyu xinzong youshu, zhidingle xiangxi de zhizao jihua, bing an jihua youtiaowuwudi jinxing. zhongjiu, ta ruqi wanchengle dingdan, bing huodele kehu de gaoduzanyan. zheci jingli rang lao zhang mingbai, yudaonanti shi, buneng mangmu xingdong, er yao jiji xunqiu bangzhu, renzhen fenxi, ca neng zuodaoxinzong youshu, zhongjiu kekfu kunnan.

Ông Trương, một người thợ mộc giàu kinh nghiệm, nhận được một đơn đặt hàng lớn cho đồ nội thất gỗ tùy chỉnh. Bản vẽ rất phức tạp và đòi hỏi độ chính xác cao, khiến ông Trương cảm thấy không chắc chắn. Ông đã nghiên cứu bản vẽ, đo đạc gỗ, nhưng vẫn cảm thấy bối rối. Ông biết rằng nếu không thể hoàn thành đồ nội thất chất lượng cao trong thời hạn quy định, ông sẽ phải đối mặt với tổn thất tài chính lớn và khủng hoảng uy tín. Ông bắt đầu tìm kiếm sự giúp đỡ, tham khảo ý kiến ​​của các đồng nghiệp giàu kinh nghiệm, tham khảo rất nhiều sách và tài liệu, và kiểm tra kỹ lưỡng từng chi tiết, từng bước làm rõ suy nghĩ của mình. Sau nhiều ngày nỗ lực, ông Trương cuối cùng cũng tự tin, lập ra một kế hoạch sản xuất chi tiết và tiến hành một cách trật tự. Cuối cùng, ông đã hoàn thành đơn đặt hàng đúng hạn và nhận được lời khen ngợi cao từ khách hàng. Kinh nghiệm này đã dạy ông Trương rằng khi gặp phải những thách thức, người ta không nên hành động mù quáng mà phải chủ động tìm kiếm sự giúp đỡ, phân tích tình huống một cách cẩn thận, để có được bức tranh rõ ràng và cuối cùng vượt qua khó khăn.

Usage

通常用于描述对某种情况不了解,心里没有底的状态。

tongchang yongyu miaoshu dui mouzhong qingkuang bu lejie, xinli meiyou di de zhuangtai.

Được sử dụng để mô tả trạng thái không chắc chắn và thiếu sự rõ ràng về một tình huống.

Examples

  • 对于明天的考试,我心中无数,心里一点底也没有。

    duiyü mingtian de kaoshi, wo xinzong wushu, xinli yidian di ye meiyou.

    Tôi không biết chuyện gì sẽ xảy ra vào ngày mai.

  • 面对突如其来的问题,他心中无数,不知如何是好。

    mianduitu ruchulai de wenti, ta xinzong wushu, buzhi ruhe shi hao

    Đứng trước vấn đề bất ngờ, anh ấy bối rối, không biết phải làm sao