心怀鬼胎 xīn huái guǐ tāi mục đích kín đáo

Explanation

比喻心中怀藏着不可告人的秘密或阴谋诡计。

Đây là một thành ngữ có nghĩa là ai đó có kế hoạch hoặc âm mưu bí mật trong lòng.

Origin Story

话说唐朝时期,有个叫李白的诗人,他年轻时喜欢仗剑走天涯,豪气干云。然而,随着年龄增长,他经历了仕途坎坷和人生变故,心中渐渐滋生了隐秘的野心和不甘。他表面上与友人诗酒唱和,谈笑风生,实则心怀鬼胎,暗中策划着如何重返朝堂,实现自己的抱负。 一日,他与好友杜甫饮酒赋诗,杜甫察觉到李白眼神闪烁,言辞含糊,便试探性地问他:“兄长近日心事重重,可是有何难言之隐?”李白强笑着敷衍过去,却在心中暗自思忖,该如何不动声色地实现自己的计划。他表面上依然风流倜傥,诗兴大发,但内心的焦虑与算计却从未停歇,如同一个隐藏在黑暗中的幽灵,时刻控制着他的思想和行为。 最终,李白的野心并没有得到实现,他晚年凄凉,落魄而终。他的故事也成为了“心怀鬼胎”的最佳写照,提醒世人,做人应当坦诚,光明磊落,切莫心怀鬼胎,阴谋算计。

huà shuō táng cháo shí qī, yǒu gè jiào lǐ bái de shī rén, tā nián qīng shí xǐ huan zhàng jiàn zǒu tiān yá, háo qì gānyún. rán ér, suí zhēo nián líng zēng zhǎng, tā jīng lì le shì tú kǎn kě hé rén shēng biàn gù, xīn zhōng jiàn jiàn zī shēng le yǐn mì de yě xīn hé bù gān. tā biǎo miàn shàng yǔ yǒu rén shī jiǔ chàng hé, tán xiào fēng shēng, shí zé xīn huái guǐ tāi, àn zhōng cè huà zhe rú hé chóng fǎn cháo táng, shí xiàn zì jǐ de bào fú

Người ta kể rằng trong triều đại nhà Đường, có một nhà thơ tên là Lý Bạch, người thời trẻ sống cuộc đời của một nhà thám hiểm và luôn mơ về những mục tiêu cao cả. Nhưng khi tuổi tác càng lớn, sau khi trải qua nhiều thất bại và nỗi thất vọng trong đời, ông ta âm thầm nuôi dưỡng tham vọng và sự bất mãn trong lòng. Bề ngoài, ông ta thể hiện với bạn bè mình với tinh thần phấn chấn và họ cùng nhau uống rượu. Nhưng trên thực tế, ông ta ấp ủ những kế hoạch bí mật và âm thầm chuẩn bị cho sự trở lại triều đình để đạt được mục tiêu của mình. Một ngày nọ, khi đang uống rượu và làm thơ với người bạn Đỗ Phủ, Đỗ Phủ nhận thấy ánh sáng kỳ lạ trong mắt ông ta và những lời nói mơ hồ. Thận trọng, ông ta hỏi ông ta về những lo lắng của mình. Lý Bạch giả vờ như mọi chuyện đều ổn, nhưng trong lòng ông ta lại âm thầm suy tính làm thế nào để thực hiện các kế hoạch của mình mà không gặp trở ngại. Ông ta tiếp tục cư xử một cách quyến rũ và cũng tham gia các cuộc tụ họp của các nhà thơ khác, nhưng sự lo lắng và toan tính trong lòng ông ta vẫn còn - như một bóng ma ẩn náu trong bóng tối, điều khiển tư tưởng và hành động của ông ta. Cuối cùng, Lý Bạch không thể thực hiện được tham vọng của mình. Ông ta chết trong cảnh nghèo khó và túng quẫn ở tuổi già. Câu chuyện của ông ta là một ví dụ về 'những suy nghĩ bí mật'; nó cảnh báo các thế hệ sau rằng con người nên trung thực và chân thành và không nên có những động cơ kín đáo.

Usage

常用作谓语、定语;形容人有不可告人的秘密或阴谋。

cháng yòng zuò wèi yǔ, dìng yǔ; xiāo róng rén yǒu bù kě gào rén de mì mì huò yīn mó

Thường được dùng làm vị ngữ hoặc định ngữ; miêu tả một người có những kế hoạch hoặc âm mưu bí mật.

Examples

  • 他总是心怀鬼胎,让人难以捉摸。

    tā zǒng shì xīn huái guǐ tāi, ràng rén nán yǐ zhuō mō

    Anh ta luôn có những mục đích kín đáo, khiến người khác khó hiểu.

  • 她做事鬼鬼祟祟,肯定心怀鬼胎。

    tā zuò shì guǐ guǐ suì suì, kěng dìng xīn huái guǐ tāi

    Cô ta hành động lén lút, chắc chắn có âm mưu gì đó