感慨万千 cảm xúc dâng trào
Explanation
形容内心多种复杂情感的交织,多因经历重大事件或人生变故而产生。
Mô tả sự pha trộn của nhiều cảm xúc phức tạp trong tim, thường do những sự kiện trọng đại hoặc thay đổi trong cuộc sống gây ra.
Origin Story
夕阳西下,老渔夫坐在海边,望着远方波涛汹涌的大海,心中感慨万千。他想起自己年轻时,也曾像海浪般热情奔放,如今却已步履蹒跚,饱经风霜。他曾经与伙伴们乘风破浪,一起捕鱼,一起分享丰收的喜悦,也曾经历过暴风雨的洗礼,与死神擦肩而过。如今,他的伙伴们有的已经离他而去,有的则早已放弃了这危险又辛苦的职业。他回忆起那些曾经一起拼搏的日子,那些令人难忘的经历,那些酸甜苦辣的滋味,不禁老泪纵横。他感慨时代变迁,感慨人生无常,感慨自己的一生,竟如同这无垠的大海一般,充满了未知和挑战。他不知道未来会怎样,但他知道,自己会一直热爱这片大海,热爱这片养育他几十年的土地。
Khi mặt trời lặn, người ngư dân già ngồi bên bờ biển, nhìn về phía những con sóng dữ dội ở xa, lòng tràn ngập cảm xúc. Ông nhớ lại thời trẻ, khi ông cũng đầy nhiệt huyết và tự do như những con sóng, nhưng giờ đây ông đã già và gầy yếu. Ông đã từng cùng những người bạn của mình chống chọi với gió và sóng, cùng nhau đánh cá và chia sẻ niềm vui của vụ mùa bội thu. Ông cũng đã trải qua những trận bão tố và suýt nữa thì chết đuối. Giờ đây, một số bạn bè của ông đã qua đời, trong khi những người khác đã từ bỏ nghề nguy hiểm và vất vả này từ lâu. Khi ông nhớ lại những ngày tháng đấu tranh, những trải nghiệm khó quên và những khoảnh khắc ngọt ngào đắng cay ấy, ông không kìm được nước mắt. Ông than thở về sự thay đổi của thời gian, sự vô thường của cuộc sống và chính cuộc đời ông, giống như biển cả bao la, đầy rẫy những điều không chắc chắn và thử thách. Ông không biết tương lai sẽ ra sao, nhưng ông biết rằng mình sẽ luôn yêu mến vùng biển này, vùng đất đã nuôi dưỡng ông suốt hàng chục năm qua.
Usage
多用于表达因经历或体验而产生的复杂情感,常用于记叙文、抒情文等。
Thường được dùng để diễn tả những cảm xúc phức tạp được gây ra bởi những trải nghiệm hoặc sự kiện, thường được sử dụng trong văn xuôi tự sự hoặc thơ ca.
Examples
-
站在山顶,我感慨万千。
zhàn zài shān dǐng, wǒ gǎn kǎi wàn qiān
Đứng trên đỉnh núi, tôi cảm thấy nhiều cảm xúc.
-
读完这封信,他感慨万千。
dú wán zhè fēng xìn, tā gǎn kǎi wàn qiān
Sau khi đọc bức thư này, anh ấy cảm thấy nhiều cảm xúc