慢慢吞吞 chậm chạp
Explanation
形容动作缓慢,做事拖拉,效率低下的样子。
Mô tả các chuyển động chậm chạp và sự trì hoãn, cho thấy hiệu quả thấp.
Origin Story
从前,有一个叫小明的孩子,他做什么事情都慢吞吞的。有一天,老师布置了一篇作文,要同学们写一篇关于秋天的作文。同学们都很快地完成了作业,只有小明,他磨磨蹭蹭了好久,才写好了一小段。老师叫他加快速度,可是他还是慢吞吞的,最后,他的作文只写了一点点。老师批评了他,让他下次要改掉这个坏习惯,要认真完成作业,不要再慢慢吞吞的了。小明听了老师的批评后,他觉得很惭愧,他下定决心要改掉这个坏习惯。从那以后,他做事比以前快多了,学习成绩也提高了。
Ngày xửa ngày xưa, có một cậu bé tên là Tiểu Minh, cậu bé làm mọi việc đều rất chậm chạp. Một hôm, thầy giáo giao bài tập viết luận, yêu cầu học sinh viết về mùa thu. Các bạn học sinh khác đều hoàn thành bài tập rất nhanh, chỉ có Tiểu Minh là mất rất nhiều thời gian mới viết được một đoạn ngắn. Thầy giáo bảo cậu ấy làm nhanh lên, nhưng cậu ấy vẫn chậm chạp, cuối cùng, bài luận của cậu ấy chỉ ngắn ngủi. Thầy giáo phê bình cậu ấy và bảo lần sau phải bỏ thói quen xấu này, phải làm bài tập một cách nghiêm túc. Nghe lời phê bình của thầy giáo, Tiểu Minh cảm thấy rất xấu hổ, cậu bé quyết tâm bỏ thói quen xấu này. Từ đó về sau, cậu ấy làm việc nhanh hơn trước rất nhiều, kết quả học tập cũng được cải thiện.
Usage
用作谓语、定语、状语;多用于形容做事或动作。
Được dùng làm vị ngữ, tính từ hoặc trạng từ; chủ yếu dùng để miêu tả hành động hoặc chuyển động.
Examples
-
他做事总是慢慢吞吞的,效率很低。
tā zuò shì zǒng shì màn màn tūn tūn de, xiào lǜ hěn dī
Anh ấy luôn làm việc rất chậm chạp, hiệu quả công việc rất thấp.
-
不要慢慢吞吞的,时间来不及了!
bú yào màn màn tūn tūn de, shí jiān lái bu jí le
Đừng làm chậm chạp, thời gian không đủ!