我见犹怜 Nhìn thấy thôi cũng thấy thương
Explanation
形容女子容貌美丽动人,令人喜爱,也指对弱小或不幸者产生怜悯之情。
Miêu tả vẻ đẹp và sự quyến rũ của người phụ nữ, khơi gợi sự ngưỡng mộ và lòng thương cảm.
Origin Story
晋朝时期,大将军桓温平定蜀地后,娶了蜀王李势的女儿为妾。桓温的妻子十分嫉妒,听说后立刻赶往蜀地,想要杀掉这个新来的妾。她气势汹汹地来到李氏的住处,拔出刀剑,准备行凶。然而,当她看到李氏在窗前梳妆打扮,姿态优雅,容貌秀丽,神色平静,不慌不忙地向她走来时,桓温的妻子突然停下了手中的动作。李氏的美丽和优雅深深打动了她,她放下刀剑,说出了那句千古名句:“我见汝亦怜,何况老奴。”这便是“我见犹怜”典故的来源。这个故事告诉我们,美貌可以让人放下戒心,甚至化解仇恨。
Vào thời nhà Tấn, Đại tướng quân Hoàn Văn bình định đất Thục, lấy con gái của vua Lý Thế làm thiếp. Vợ của Hoàn Văn vô cùng ghen tuông, nghe tin liền vội vàng đến Thục, muốn giết chết người thiếp mới này. Bà ta hùng hổ đến chỗ ở của Lý thị, rút kiếm ra, chuẩn bị ra tay sát hại. Thế nhưng, khi thấy Lý thị đang ngồi trước cửa sổ trang điểm, dáng vẻ thanh nhã, dung nhan xinh đẹp, thần sắc bình tĩnh, thong thả đi đến, vợ Hoàn Văn đột nhiên dừng tay. Vẻ đẹp và sự tao nhã của Lý thị đã lay động lòng bà ta, bà ta buông kiếm xuống, thốt ra câu nói bất hủ: “Ta thấy nàng cũng đáng thương, huống hồ là nô tì già.” Đó chính là nguồn gốc của điển cố “ta thấy cũng đáng thương”.Câu chuyện này cho chúng ta biết rằng nhan sắc có thể làm người ta bỏ qua sự đề phòng, thậm chí hóa giải thù hận.
Usage
多用于描写女子容貌美丽动人,也用于对弱小或不幸者产生怜悯之情。
Thường được dùng để miêu tả vẻ đẹp và sự quyến rũ của người phụ nữ, nhưng cũng có thể được dùng để thể hiện lòng thương cảm đối với người yếu đuối hoặc bất hạnh.
Examples
-
那女子姿容秀美,我见犹怜。
nà nǚzi zīróng xiùměi, wǒ jiàn yóu lián
Người phụ nữ ấy xinh đẹp đến nỗi khiến người ta thương.
-
这小姑娘长得真漂亮,让人我见犹怜。
zhè xiǎo gūniang zhǎng de zhēn piàoliang, ràng rén wǒ jiàn yóu lián
Cô bé này xinh xắn đến nỗi khiến người ta thương.