手到擒来 Dễ dàng
Explanation
比喻做事有把握,不费力就做好了。
Thành ngữ này ám chỉ một tình huống mà một người có thể hoàn thành một việc gì đó một cách dễ dàng và không cần nỗ lực.
Origin Story
传说,古代有一位名叫孙悟空的猴子,他天生神力,法术高强,被人们称为“齐天大圣”。一日,孙悟空路过一座山,看见一只凶猛的野猪,正准备吃掉一个老百姓。孙悟空怒火中烧,挥舞着金箍棒,一个筋斗云飞到野猪面前,几招就把野猪制服了。那个老百姓惊叹道:“这真是手到擒来啊!
Truyền thuyết kể rằng, trong thời cổ đại, có một con khỉ tên là Tôn Ngộ Không, được ban tặng sức mạnh siêu nhiên và khả năng phép thuật. Người ta gọi ông là “Đại Thánh Bằng Trời”. Một ngày nọ, Tôn Ngộ Không đi ngang qua một ngọn núi và nhìn thấy một con lợn rừng hung dữ đang định nuốt chửng một người nông dân. Tôn Ngộ Không nổi giận và vung cây gậy vàng, với một cú nhào lộn trong không trung, ông hạ cánh trước mặt con lợn rừng. Chỉ với vài động tác, ông đã chế ngự được con lợn rừng. Người nông dân reo lên: “Thật dễ dàng!
Usage
形容做事轻而易举,毫不费力。
Thành ngữ này miêu tả một việc gì đó dễ dàng thực hiện, không cần nỗ lực.
Examples
-
面对强大的对手,他却显得镇定自若,好像胜券在握,手到擒来。
miàn duì qiáng dà de duì shǒu, tā què xiǎn de zhèn dìng zì ruò, hǎo xiàng shèng quàn zài wò, shǒu dào qín lái.
Đối mặt với một đối thủ mạnh, anh ấy vẫn giữ được vẻ bình tĩnh và điềm đạm, như thể chiến thắng đã nằm trong tay, như thể nó dễ dàng.
-
多年的刻苦练习,终于让他的演奏技巧炉火纯青,手到擒来。
duō nián de kè kǔ liàn xí, zhōng yú ràng tā de yǎn zòu jì qiao lú huǒ chún qīng, shǒu dào qín lái.
Nhiều năm luyện tập chăm chỉ cuối cùng đã giúp kỹ năng trình diễn của anh ấy trở nên xuất sắc và dễ dàng.
-
这道题目对他来说太简单了,简直是手到擒来。
zhè dào tí mù duì tā lái shuō tài jiǎn dān le, jiǎn zhí shì shǒu dào qín lái.
Bài toán này quá dễ đối với anh ấy, nó dễ như ăn kẹo.