挥洒自如 viết một cách dễ dàng
Explanation
形容书写、绘画或作文等技艺熟练,能够随意运用,表达自如。
Mô tả khả năng viết, vẽ hoặc sáng tác một cách dễ dàng và trôi chảy.
Origin Story
著名书法家王羲之,从小酷爱书法,练字刻苦勤奋。他经常在田间地头练习,即使是寒冷的冬天,他也不放弃练习的机会。有一天,他来到一片竹林,看见竹叶茂盛,心中顿生灵感,便挥毫泼墨,在一片竹叶上写下了“飘逸洒脱”四个大字。这四个字,笔力遒劲,字迹飘逸,如行云流水一般,充满了生命力和活力。他写完之后,满意地点了点头,然后将竹叶小心翼翼地收藏了起来。从此以后,王羲之的书法更加精湛,他的作品也成为了后世书法家学习的典范。他不仅在书法上取得了非凡的成就,还在其他方面也取得了很大的进步,在创作上更是挥洒自如,游刃有余。
Vương Hy Chi, một nhà thư pháp nổi tiếng, yêu thích thư pháp từ nhỏ và luyện tập chăm chỉ. Ông thường luyện tập ở cánh đồng, ngay cả trong mùa đông lạnh giá ông cũng không bỏ lỡ cơ hội luyện tập. Một ngày nọ, ông đến một khu rừng tre và thấy những chiếc lá tre xanh mướt. Ông được truyền cảm hứng và viết bốn chữ lớn “thanh thoát tự tại” lên một chiếc lá tre. Bốn chữ này, mạnh mẽ, thanh lịch và tự do, như mây và nước đang chảy, tràn đầy sức sống. Sau khi hoàn thành, ông gật đầu hài lòng và cẩn thận cất giữ chiếc lá tre. Từ đó, thư pháp của Vương Hy Chi càng thêm tinh tế, và tác phẩm của ông trở thành hình mẫu cho các nhà thư pháp đời sau.
Usage
常用来形容书写、绘画或其他艺术创作时技巧娴熟、表达流畅的状态。
Thường được dùng để mô tả trạng thái kỹ thuật điêu luyện và sự thể hiện trôi chảy khi viết, vẽ hoặc sáng tác các tác phẩm nghệ thuật khác.
Examples
-
他挥洒自如地写下了一首优美的诗歌。
tā huīsǎ zìrú de xiěxià le yī shǒu yōuměi de shīgē
Anh ấy viết một bài thơ hay một cách dễ dàng.
-
画家挥洒自如地作画,笔触流畅自然。
huàjiā huīsǎ zìrú de zuòhuà, bǐchù liúlàng zìrán
Họa sĩ vẽ tranh một cách thuần thục, nét vẽ uyển chuyển tự nhiên