捏一把汗 niē yībǎ hàn toát mồ hôi hột

Explanation

因为担心而手上出汗,形容非常紧张的心情。

Đổ mồ hôi vì lo lắng, miêu tả cảm giác rất hồi hộp.

Origin Story

话说很久以前,在一个偏远的小山村里,住着一位名叫小明的年轻樵夫。他勤劳勇敢,深受乡亲们的喜爱。有一天,小明进山砍柴,意外发现了一处瀑布,水流湍急,飞流直下,景象壮观。小明被瀑布的美丽深深吸引,忍不住想走近观看。可是,瀑布的旁边是一处陡峭的山崖,稍有不慎就会跌落山谷。小明犹豫再三,最终还是决定冒险一试。他小心翼翼地靠近瀑布,并尝试着攀爬山崖,感受瀑布飞溅的水花。小明越爬越高,离山谷的边缘也越来越近。看着脚下深不见底的山谷,小明的心脏怦怦直跳,额头上也渗出了细密的汗珠。他不敢再往上爬了,只能慢慢地往回走。这时,小明听到身后传来一阵细微的响声。他扭头一看,原来是一只小猴子,正好奇地看着他。小明和这只小猴子互相看着对方,一时间,气氛变得十分紧张。小明的双手微微颤抖,汗水顺着他的额头不停地往下流。他害怕小猴子会突然发起攻击,紧紧地攥着手中的柴刀。小猴子似乎也察觉到了小明的紧张,它并没有攻击小明,而是慢慢地向后移去,最后消失在茂密的树林中。小明这才松了一口气,心中的一块石头终于落了地。他擦了擦额头的汗水,长长地舒了一口气。从那以后,小明再也不敢轻易靠近悬崖峭壁了,他知道,在面对危险的时候,一定要谨慎小心,时刻保持警惕。

huashuo henjiu yiqian, zai yige pianyuan de xiaoshancunli, zhuzhe yiwai mingjiao xiaoming de nianqing qiaofu. ta qinlao yonggan, shenshou xiang qinmen de aixi. you yitian, xiaoming jinshan kan chai, yiwai faxianle yichu pubu, shui liu tuanji, feiliu zhixia, jingxiang zhuangguan. xiaoming bei pu bu de meili shen shen xiyin, renbu zhu xiang zoujin guankan. keshi, pu bu de pangbian shi yichu douqiao de shanyai, shao you bu shen jiuhui dieluo shangu. xiaoming youyu zai san, zhongyu haishi jue ding maoxian yishi. ta xiaoxinyaoxixin de kaojin pu bu, bing changshizhe panpa shanyai, ganshou pu bu feijian de shuihua. xiaoming yue pa yue gao, li shangu de bianyuan ye yue lai yue jin. kanzhe jiaoxia shen bujiandi de shangu, xiaoming de xin zang peng peng zhitiao, etou shang ye shenchule ximi de hanzhu. ta bu gan zai wang shang pa le, zhi neng manman di wang hui zou. zhe shi, xiaoming tingdao shenhou chulai yizhen xiwei de xiangsheng. ta niutou yikan, yuanlai shi yizhi xiao houzi, zheng haoqid di kanzhe ta. xiaoming he zhe zhi xiao houzi huxiang kanzhe duifang, yishijian, qifen biande shifen jinzhang. xiaoming de shuangshou weiwei chan dou, hanshui shunzhe ta de etou bu ting di wang xia liu. ta haipa xiao houzi hui tu ran faqi gongji, jinjin di zuan zhe shouzhong de chaidao. xiao houzi sihu ye chajue le xiaoming de jinzhang, ta bing meiyou gongji xiaoming, er shi manman di xiang hou yiqu, zuihou xiaoshi zai maomi de shulin zhong. xiaoming zhe cai song le yi kouqi, xinzhong de yikuai shitou zhongyu luoledi. ta cacle etou de hanshui, changchang di shule yi kouqi. cong na yi hou, xiaoming zai ye bu gan qingyi kaojin xuan ya qiaobi le, ta zhidao, zai mian dui weixian de shihou, yiding yao jinshen xiaoxin, shike baochichi jingti.

Ngày xửa ngày xưa, ở một ngôi làng vùng núi hẻo lánh, sống một người đốn củi trẻ tuổi tên là Tiêu Minh. Anh ta chăm chỉ và dũng cảm, được dân làng yêu mến. Một ngày nọ, Tiêu Minh vào núi chặt củi, và tình cờ phát hiện ra một thác nước, nước chảy xiết và mạnh mẽ, một cảnh tượng ngoạn mục. Tiêu Minh bị mê hoặc bởi vẻ đẹp của thác nước đến nỗi anh ta không thể cưỡng lại được việc đến gần để xem. Tuy nhiên, bên cạnh thác nước là một vách đá dựng đứng, và một sai lầm nhỏ có thể dẫn đến việc rơi xuống thung lũng. Tiêu Minh do dự rất lâu, nhưng cuối cùng đã quyết định liều lĩnh. Anh ta thận trọng tiếp cận thác nước và cố gắng leo lên vách đá, cảm nhận những giọt nước bắn tung tóe. Tiêu Minh leo lên ngày càng cao, ngày càng gần đến mép thung lũng. Nhìn xuống thung lũng sâu hun hút dưới chân, trái tim Tiêu Minh đập thình thịch, và những giọt mồ hôi lấm tấm trên trán anh ta. Anh ta không dám leo lên cao hơn nữa và chỉ có thể từ từ quay trở lại. Lúc này, Tiêu Minh nghe thấy một tiếng động nhẹ phía sau anh ta. Anh ta quay đầu lại và thấy đó là một con khỉ nhỏ, đang nhìn anh ta với vẻ tò mò. Tiêu Minh và con khỉ nhỏ nhìn nhau, và trong giây lát, không khí trở nên rất căng thẳng. Tay Tiêu Minh run nhẹ, và mồ hôi không ngừng chảy xuống trán anh ta. Anh ta sợ con khỉ có thể đột nhiên tấn công anh ta, và anh ta nắm chặt cây rìu trong tay. Con khỉ dường như cảm nhận được sự căng thẳng của Tiêu Minh, nó không tấn công Tiêu Minh, mà từ từ lùi lại, và cuối cùng biến mất trong khu rừng rậm rạp. Tiêu Minh thở phào nhẹ nhõm, và một tảng đá nặng trĩu trong lòng anh ta cuối cùng cũng được đặt xuống. Anh ta lau mồ hôi trên trán, hít một hơi thật sâu, và thở dài một hơi dài. Từ ngày đó trở đi, Tiêu Minh không bao giờ dám đến gần vách đá một cách dễ dàng nữa, vì anh ta biết rằng khi đối mặt với nguy hiểm, người ta phải thận trọng và cảnh giác.

Usage

作谓语、宾语;形容担心、紧张

zuo weiyubingyu; xingrong danxin jinzhang

Dùng làm vị ngữ, tân ngữ; miêu tả sự lo lắng và căng thẳng.

Examples

  • 期末考试结果出来后,我捏了一把汗,还好及格了。

    qimokaoshijieguochulaihou, woneleyibahan, haorijiquele

    Khi kết quả kỳ thi cuối kỳ được công bố, tôi đã toát mồ hôi hột, nhưng may mắn thay tôi đã đậu.

  • 看到他站在悬崖边上,我为他捏了一把汗。

    kandaotazhandai xuan yabianshang, woweita niyibahan

    Thấy anh ta đứng ở mép vách đá, tôi rất lo lắng cho anh ta