探头缩脑 nhìn trộm một cách thận trọng
Explanation
形容人胆小怕事,小心翼翼的样子。
Miêu tả một người nhút nhát và thận trọng.
Origin Story
在一个阴森森的古堡里,住着一对胆小的兄妹。一天晚上,他们听到楼上传来奇怪的声音,吓得哥哥紧紧地抱着妹妹,探头缩脑地向楼上望去。他们小心翼翼地移动脚步,生怕惊扰了古堡里的神秘生物。他们探头缩脑地穿过长长的走廊,来到楼上,发现原来是一只调皮的小猫在玩耍。虚惊一场后,兄妹俩不禁互相拥抱,庆幸没有发生什么危险。从此以后,他们决定不再探头缩脑,勇敢地面对生活中的挑战。
Trong một lâu đài cũ kỹ và đáng sợ, sống một đôi anh em nhút nhát. Một đêm nọ, họ nghe thấy những tiếng động lạ từ tầng trên, và người anh ôm chặt em gái, thận trọng nhìn lên. Họ di chuyển cẩn thận, sợ làm phiền những sinh vật bí ẩn trong lâu đài. Họ nhẹ nhàng bò qua những hành lang dài, lên đến tầng trên, và phát hiện ra đó chỉ là một con mèo tinh nghịch. Sau khi sợ hãi, hai anh em ôm nhau, nhẹ nhõm vì không có gì nguy hiểm xảy ra. Từ đó, họ quyết định thôi không còn nhút nhát nữa và sẽ dũng cảm đối mặt với những thử thách của cuộc sống.
Usage
用于形容人胆小怕事,小心翼翼的样子。
Được sử dụng để mô tả một người nhút nhát và thận trọng.
Examples
-
他偷偷地探头缩脑地向外张望。
tā tōutōu de tàn tóu suō nǎo de xiàng wài zhāngwàng。
Anh ta nhìn ra ngoài một cách thận trọng.
-
看见老师来了,孩子们都探头缩脑的躲了起来。
kànjiàn lǎoshī lái le, háizimen dōu tàn tóu suō nǎo de duǒ le qǐlái。
Khi thấy giáo viên đến, bọn trẻ đã trốn đi một cách sợ hãi và rụt rè