攻城掠地 Chinh phục thành phố và cướp bóc đất đai
Explanation
指军队攻占城市,抢劫财物,掠夺土地。形容大规模的军事扩张和侵略行为。
Chỉ quân đội chiếm thành phố, cướp bóc tài sản và cướp bóc đất đai. Mô tả sự mở rộng và xâm lược quân sự quy mô lớn.
Origin Story
话说东汉末年,天下大乱,群雄逐鹿。曹操雄踞北方,势力日渐壮大。他率领大军南征北战,攻城掠地,所向披靡。一时间,中原大地烽火连天,百姓流离失所。曹操的军队势如破竹,攻克了许多城池,获得大量的财富和土地。然而,他的所作所为也引起了许多人的不满,最终导致了赤壁之战的爆发,曹操的攻城掠地计划也因此受挫。
Vào cuối nhà Hán, đất nước rơi vào hỗn loạn và nhiều thủ lĩnh quân sự chiến đấu với nhau. Tào Tháo thống trị phía bắc và quyền lực của ông ngày càng tăng. Ông dẫn đầu đại quân của mình trong các chiến dịch Nam – Bắc, chinh phục các thành thị và cướp bóc đất đai, không ai có thể ngăn cản ông. Trong một thời gian, Trung nguyên chìm trong biển lửa chiến tranh, người dân phải di tản. Quân đội của Tào Tháo không thể bị đánh bại và đã chiếm được nhiều thành phố, thu được nhiều của cải và đất đai. Tuy nhiên, hành động của ông cũng gây ra sự bất bình trong nhiều người, dẫn đến trận Xích Bích, và kế hoạch chinh phạt các thành thị và cướp bóc đất đai của Tào Tháo do đó đã thất bại.
Usage
多用于军事战争的描写,也用于比喻某些人或势力疯狂扩张,不择手段的掠夺。
Đa phần được sử dụng trong miêu tả chiến tranh quân sự, cũng được sử dụng để ví von một số người hoặc thế lực mở rộng một cách điên cuồng và cướp bóc không thương tiếc.
Examples
-
魏国军队攻城掠地,所到之处,百姓流离失所。
Wèiguó jūnduì gōng chéng lüè dì, suǒ dào zhī chù, bǎixìng liúlí shīsuǒ.
Quân đội Ngụy chinh phạt thành trì và cướp bóc đất đai, người dân phải bỏ nhà cửa đi sơ tán đến đâu cũng không có nhà ở.
-
历史上,许多王朝都曾攻城掠地,扩张疆土。
Lìshǐ shàng, xǔduō wángcháo dōu céng gōng chéng lüè dì, kuòzhāng jiāngtǔ。
Trong lịch sử, nhiều triều đại đã mở rộng lãnh thổ bằng cách chinh phạt các thành trì và cướp bóc đất đai.