政通人和 zheng tong ren he Sự hài hòa giữa chính phủ và nhân dân

Explanation

形容国家政治清明,社会安定,人民生活幸福和谐的景象。

Mô tả một cảnh tượng nơi chính trị trong sáng, xã hội ổn định và người dân sống cuộc sống hạnh phúc và hòa thuận.

Origin Story

很久以前,在一个古老的国度里,一位贤明的君王励精图治,他体恤百姓疾苦,轻徭薄赋,使得国家经济繁荣,人民生活富足。他推行仁政,鼓励百姓勤劳致富,同时注重教育和文化建设,使得社会风气淳朴向上。百姓安居乐业,国家欣欣向荣,呈现出一派政通人和的景象。君王因此深受百姓爱戴,他的统治也得到了后世的历史学家们的赞赏。这个国家经历了几十年的发展,逐渐成为一方强国,人民富裕,文化昌盛,成为世界各国学习的榜样。

henjiu yiqian, zai yige gulao de guodu li, yiwei xianming de junwang lijingtuzhi, tatixubaixing jiku, qingyaobao fu, shide guojia jingji fanrong, renmin shenghuo fuzu. tatui xing renzheng, guli baixing qinlao zhifu, tongshi zhongzhu jiaoyu he wenhua jianshe, shide shehui fengqi chunpu xiangshang. baixing anjuleye, guojia xinxinxiangrong, chengxian chu yipai zhengtong renhe de jingxiang. junwang yinci shenshou baixing aida, ta de tongzhi ye dedaole hou shi de lishixuejia men de zanshang. zhege guojia jingli le jishi nian de fazhan, zhujian chengwei yifang qiangguo, renmin furyu, wenhua changsheng, chengwei shijie geguo xuexi de bangyang.

Ngày xửa ngày xưa, trong một vương quốc cổ đại, một vị vua khôn ngoan trị vì bằng sự cần cù. Ông rất quan tâm đến người dân của mình, giảm thuế và cho phép sự thịnh vượng kinh tế và sự phong phú. Ông thực hiện các chính sách nhân từ, khuyến khích làm việc chăm chỉ và giáo dục, dẫn đến một xã hội có đạo đức giản dị và sự di động hướng lên. Người dân sống cuộc sống hòa bình và thịnh vượng, và vương quốc phát triển mạnh, thể hiện một cảnh tượng hài hòa giữa chính phủ và người dân. Vị vua được người dân yêu mến, và triều đại của ông được các sử gia ca ngợi. Sau nhiều thập kỷ phát triển này, quốc gia đã phát triển thành một vương quốc hùng mạnh, với nền văn hóa phong phú và người dân giàu có, trở thành tấm gương cho các quốc gia khác.

Usage

多用于描写国家政治稳定,社会和谐的景象。

duoyongyu miaoxie guojia zhengzhi wending, shehui hexie de jingxiang

Được sử dụng chủ yếu để mô tả hình ảnh của một hệ thống chính trị ổn định và một xã hội hài hòa.

Examples

  • 太平盛世,政通人和,百姓安居乐业。

    taiping shengshi, zhengtong renhe, baixing anjuleye.

    Trong thời thái bình thịnh trị, có sự hài hòa giữa chính phủ và nhân dân, và nhân dân sống trong hòa bình và thịnh vượng.

  • 在他的领导下,政通人和,社会稳定发展。

    zaitadeslingdaoxia, zhengtong renhe, shehui wending fazhan.

    Dưới sự lãnh đạo của ông, có sự hài hòa giữa chính phủ và nhân dân, và xã hội phát triển ổn định.