无依无靠 wú yī wú kào bất lực

Explanation

形容孤苦而无所依靠。

Để miêu tả người cô độc và không có sự hỗ trợ.

Origin Story

小雨孤身一人来到繁华的大都市,她没有亲人,也没有朋友,只身背负着沉重的学费和生活压力。她每天奔波在各个工地,做着最辛苦的活计,但她从不抱怨,默默地承受着一切。虽然生活很艰难,但她依然坚强地活着,因为她心中有一个梦想,她相信,只要努力,她一定能够实现自己的梦想。有一天,她偶然遇到了一位好心的老爷爷,老爷爷被她的乐观与坚强所感动,便收留了她,并帮助她找到了一份更好的工作。从此,小雨的生活有了很大的改善,她不再无依无靠,她有了家的温暖,有了朋友的关怀。她更加努力地学习和工作,终于实现了自己的梦想,成为了一个成功的企业家。

xiǎoyǔ gūshēn yīrén lái dào fán huá de dà dūshì, tā méiyǒu qīn rén, yě méiyǒu péngyou, zhǐ shēn bèifù zhe chén zhòng de xuéfèi hé shēnghuó yālì. tā měitiān bēnbō zài gègè gōngdì, zuò zhe zuì xīnkǔ de huòjì, dàn tā cóng bù bàoyuàn, mòmò de chéngshòu zhe yīqiè. suīrán shēnghuó hěn jiānnán, dàn tā yīrán jiānqiáng de huó zhe, yīnwèi tā xīnzhōng yǒu yīgè mèngxiǎng, tā xiāngxìn, zhǐyào nǔlì, tā yīdìng nénggòu shíxiàn zìjǐ de mèngxiǎng. yǒu yītiān, tā ǒurán yùdào le yī wèi hǎoxīn de lǎoyéye, lǎoyéye bèi tā de lèguān yǔ jiānqiáng suǒ gǎndòng, biàn shōuliú le tā, bìng bāngzhù tā zhǎodào le yī fèn gèng hǎo de gōngzuò. cóng cǐ, xiǎoyǔ de shēnghuó yǒu le hěn dà de gǎishàn, tā bù zài wú yī wú kào, tā yǒu le jiā de wēnnuǎn, yǒu le péngyou de guānhuai. tā gèngjiā nǔlì de xuéxí hé gōngzuò, zhōngyú shíxiàn le zìjǐ de mèngxiǎng, chéngwéi le yīgè chénggōng de qǐyè jiā.

Xiaoyu đến một thành phố lớn nhộn nhịp một mình. Cô không có người thân hay bạn bè, chỉ thân một mình gánh vác gánh nặng học phí và sinh hoạt phí. Mỗi ngày cô làm việc cật lực ở nhiều công trường xây dựng, nhưng cô không bao giờ phàn nàn và âm thầm chịu đựng tất cả. Dù cuộc sống khó khăn, cô vẫn sống mạnh mẽ vì trong lòng cô ấp ủ một ước mơ, cô tin rằng chỉ cần nỗ lực, cô nhất định sẽ đạt được ước mơ của mình. Một ngày nọ, tình cờ cô gặp được một ông lão tốt bụng, ông lão cảm động trước sự lạc quan và nghị lực của cô, đã cưu mang và giúp cô tìm được một công việc tốt hơn. Từ đó, cuộc sống của Xiaoyu được cải thiện đáng kể. Cô không còn bất lực; cô có hơi ấm gia đình và sự quan tâm của bạn bè. Cô càng nỗ lực hơn nữa trong học tập và công việc, cuối cùng đã hiện thực hóa ước mơ của mình, trở thành một nữ doanh nhân thành đạt.

Usage

作谓语、宾语;用于人或物

zuò wèiyǔ, bǐnyǔ; yòng yú rén huò wù

Được dùng làm vị ngữ hoặc tân ngữ; áp dụng cho người hoặc vật.

Examples

  • 她从小父母双亡,无依无靠,只能靠自己努力生活。

    tā cóng xiǎo fùmǔ shuāng wáng, wú yī wú kào, zhǐ néng kào zìjǐ nǔlì shēnghuó

    Từ nhỏ cô đã mồ côi cha mẹ, không có ai nương tựa, chỉ biết tự mình bươn chải cuộc sống.

  • 一个无依无靠的老人,在寒风中瑟瑟发抖。

    yīgè wú yī wú kào de lǎorén, zài hánfēng zhōng sè sè fādǒu

    Một ông lão không nơi nương tựa run rẩy trong gió lạnh