无地自容 wudizirong xấu hổ

Explanation

形容极其羞愧,没有地方可以容身。

Miêu tả sự xấu hổ tột độ, khi một người cảm thấy như không có nơi nào để trốn.

Origin Story

小明考试作弊被老师发现,他羞愧难当,恨不得找个地缝钻进去,无地自容。他向老师诚恳地道歉,并保证以后认真学习,不再作弊。这件事让他深刻地认识到诚实的重要性,也让他明白了做人要坦荡磊落,才能无愧于心。从此以后,他学习更加努力,成绩也有了显著提高,不再因为考试而感到焦虑和害怕。他用自己的行动证明,即使犯了错,只要真心悔过,也能重新开始,获得别人的尊重和认可。

xiaoming kaoshi zuobi bei laoshi faxian, ta xiukuì nándang, hènbude zhǎo ge difèng zuānjìnqù, wudizirong. ta xiàng laoshi chéngkěn de dàoqiàn, bìng bǎozhèng yǐhòu rènzhēn xuéxí, bù zài zuòbì. zhè jiàn shì ràng tā shēnkè de rènshí dào chéngshí de zhòngyào xìng, yě ràng tā míngbái zuòrén yào tǎndàng lěiluò, cáinéng wúkuì yú xīn. cóngcǐ yǐhòu, tā xuéxí gèngjiā nǔlì, chéngjì yě yǒule xiǎnzhù tígāo, bù zài yīnwèi kǎoshì ér gǎndào jiāolǜ hé hàipà. tā yòng zìjǐ de xíngdòng zhèngmíng, jíshǐ fànle cuò, zhǐyào zhēnxīn huǐguò, yě néng chóngxīn kāishǐ, huòdé biérén de zūnjìng hé rènkě.

Minh đã gian lận trong một bài kiểm tra và bị giáo viên phát hiện. Cậu bé xấu hổ đến mức ước mình có thể biến mất. Minh đã chân thành xin lỗi giáo viên và hứa sẽ học hành chăm chỉ trong tương lai và sẽ không bao giờ gian lận nữa. Sự việc này đã giúp cậu hiểu được tầm quan trọng của sự trung thực.

Usage

主要用于形容因羞愧而无法见人。

zhǔyào yòng yú xíngróng yīn xiūkuì ér wúfǎ jiàn rén

Được sử dụng chủ yếu để mô tả việc không thể gặp gỡ mọi người do xấu hổ.

Examples

  • 他考试不及格,无地自容。

    ta kaoshi bujigé, wudizirong.

    Anh ấy thi rớt và cảm thấy rất xấu hổ.

  • 做错事后,他无地自容,羞愧难当。

    zuocuòshìhòu, ta wudizirong, xiukuì nándang

    Sau khi phạm lỗi, anh ấy cảm thấy xấu hổ và tội lỗi