旧调重弹 Lặp lại những giai điệu cũ
Explanation
比喻重复老一套,缺乏新意。
Đây là một phép ẩn dụ để chỉ việc lặp lại những điều cũ kỹ, thiếu sự mới mẻ.
Origin Story
话说唐朝有个著名的琵琶演奏家,名叫李龟年。他技艺超群,名满天下。有一天,他在宫廷里演奏,皇帝和群臣都听得如痴如醉。然而,多年以后,李龟年已经老了,他的技艺也大不如前,但他仍然在宫廷里演奏。然而,他演奏的曲目都是以前的老曲子,听起来让人感觉枯燥乏味。虽然皇帝仍然尊重他,但大臣们都觉得他是在‘旧调重弹’,没有创新。这故事说明,即使是名家,也不能墨守成规,要不断创新,才能保持活力。
Người ta kể rằng vào thời nhà Đường có một nghệ sĩ đàn nguyệt nổi tiếng tên là Lý Quy Niên. Ông rất tài giỏi và nổi danh khắp cả nước. Một hôm ông biểu diễn ở triều đình, và hoàng đế cùng các quan đại thần đều chăm chú lắng nghe. Tuy nhiên, nhiều năm sau, Lý Quy Niên đã già đi, tài nghệ cũng giảm sút. Ông vẫn biểu diễn ở triều đình, nhưng nhạc khí ông chơi đều là những bản nhạc cũ, nghe rất đơn điệu và nhàm chán. Mặc dù hoàng đế vẫn kính trọng ông, nhưng các đại thần đều cho rằng ông chỉ đang “lặp lại những giai điệu cũ”, thiếu sự đổi mới. Câu chuyện này minh họa rằng ngay cả những nghệ sĩ nổi tiếng cũng không thể tự mãn mà phải không ngừng đổi mới để giữ được sự sống động.
Usage
用于形容重复老一套,缺乏新意,多含贬义。
Được dùng để mô tả việc lặp lại những điều cũ rích, thiếu sự mới mẻ, thường mang hàm ý tiêu cực.
Examples
-
这场演出,老调重弹,毫无新意。
zhè chǎng yǎnchū, lǎo diào chóng tán, háo wú xīn yì
Buổi biểu diễn này nhàm chán và thiếu sáng tạo.
-
他总是旧调重弹,让人厌烦。
tā zǒng shì jiù diào chóng tán, ràng rén yàn fán
Anh ấy luôn luôn lặp lại những điều cũ rích, điều này thật khó chịu.