是非颠倒 shì fēi diān dǎo Đảo lộn trắng đen

Explanation

指把正确的说成错误的,把错误的说成正确的,颠倒是非黑白。

Chỉ việc nói điều đúng là sai và điều sai là đúng, đảo lộn trắng đen.

Origin Story

从前,在一个小山村里,住着一位德高望重的老人,他总是公平公正地处理村里的纠纷。有一天,村里发生了争执,甲乙两人为了一块地发生了激烈的争吵。甲说那块地是他的祖上传下来的,乙却说那块地是他先买到的。两人争执不下,村民们都来劝解,可是谁也说服不了谁。这时,村长建议请老人来仲裁。老人仔细地听取了双方的陈述,并查看了相关的证据。最后,老人断定那块地属于甲,并责备乙,说他为了私利,颠倒是非,诬陷好人。乙不服气,仍然坚持自己的说法,并试图纠缠老人。但老人坚持自己的判断,维护了公平正义。这个故事告诉我们,是非不能颠倒,要以事实为依据,公正地对待事情。

cóng qián, zài yīgè xiǎoshān cūn lǐ, zhù zhe yī wèi dé gāo wàng zhòng de lǎorén, tā zǒng shì gōngpíng gōngzhèng de chǔlǐ cūn lǐ de jiūfēn. yǒu yī tiān, cūn lǐ fāshēng le zhēngzhí, jiǎ yǐ liǎng rén wèi le yī kuài dì fāshēng le jīliè de zhēng chǎo. jiǎ shuō nà kuài dì shì tā de zǔxiān chuán xià lái de, yǐ què shuō nà kuài dì shì tā xiān mǎi dào de. liǎng rén zhēngzhí bù xià, cūnmín men dōu lái quǎnjiě, kěshì shuí yě shuōfú bù liǎo shuí. zhè shí, cūnzhǎng jiànyì qǐng lǎorén lái zhòngcái. lǎorén zǐxì de tīngqǔ le shuāngfāng de chénshù, bìng chákan le xiāngguān de zhèngjù. zuìhòu, lǎorén duàndìng nà kuài dì shǔyú jiǎ, bìng zébèi yǐ, shuō tā wèi le sīlì, diāndǎo shì fēi, wūxiàn hǎorén. yǐ bù fú qì, réngrán jiānchí zìjǐ de shuōfǎ, bìng shìtú jiūchán lǎorén. dàn lǎorén jiānchí zìjǐ de pànduàn, wéihù le gōngpíng zhèngyì. zhège gùshì gàosù wǒmen, shì fēi bù néng diāndǎo, yào yǐ shìshí wèi yījù, gōngzhèng de duìdài shìqíng.

Ngày xửa ngày xưa, ở một ngôi làng nhỏ trên núi, sống một ông lão được kính trọng, người luôn giải quyết các tranh chấp trong làng một cách công bằng. Một ngày nọ, xảy ra một cuộc tranh cãi giữa hai người đàn ông, A và B, về một mảnh đất. A nói rằng mảnh đất đó là của tổ tiên ông ta để lại, trong khi B khẳng định rằng ông ta là người mua mảnh đất đó trước tiên. Cả hai đều không chịu nhượng bộ, và dân làng đã cố gắng thuyết phục họ, nhưng không ai thành công. Sau đó, trưởng làng đề nghị mời ông lão đến. Ông lão lắng nghe cả hai bên và xem xét các bằng chứng có liên quan. Cuối cùng, ông ta quyết định rằng mảnh đất thuộc về A và khiển trách B vì đã bóp méo sự thật vì lợi ích cá nhân. B không hài lòng và vẫn khăng khăng giữ lập trường của mình, nhưng ông lão vẫn giữ vững quyết định của mình. Câu chuyện này dạy chúng ta rằng sự thật không thể bị đảo ngược và chúng ta phải luôn trung thực với sự thật.

Usage

用于形容把正确的事说成错误的,把错误的事说成正确的,颠倒是非黑白。常用于批评或谴责他人歪曲事实真相的行为。

yòng yú xíngróng bǎ zhèngquè de shì shuō chéng cuòwù de, bǎ cuòwù de shì shuō chéng zhèngquè de, diāndǎo shì fēi hēibái. cháng yòng yú pīpíng huò qiǎnzé tārén wāiqū shìshí zhēnxiàng de xíngwéi.

Được dùng để miêu tả việc nói điều đúng là sai và điều sai là đúng, làm lẫn lộn trắng đen. Thường được dùng để chỉ trích hoặc lên án hành vi bóp méo sự thật của người khác.

Examples

  • 这场官司是非颠倒,真让人气愤!

    zhè chǎng guānsī shì fēi diān dǎo, zhēn ràng rén qìfèn!

    Vụ kiện này thật sự đảo lộn trắng đen, thật là tức giận!

  • 他故意颠倒黑白,是非颠倒,混淆视听。

    tā gùyì diāndǎo hēibái, shì fēi diān dǎo, hùnhuáo shìtīng.

    Anh ta cố tình xuyên tạc sự thật, làm lẫn lộn đúng sai.

  • 历史事实不容歪曲,决不能是非颠倒!

    lìshǐ shìshí bùróng wāiqū, jué bùnéng shì fēi diān dǎo!

    Sự thật lịch sử không thể bị bóp méo, tuyệt đối không được đảo lộn trắng đen!