曾几何时 Ngày xưa
Explanation
指时间过去不久。
Chỉ thời gian không lâu trước đây.
Origin Story
小镇上来了个年轻人,名叫阿哲。他怀揣着梦想,来到这里寻找机会。曾几何时,他只是一个默默无闻的打工仔,每天重复着单调乏味的工作。但是,他并没有放弃希望,他努力学习,不断提升自己的技能。经过几年的努力,他终于创办了自己的公司。如今,他的公司已经成为当地一家知名的企业,他也从当初那个默默无闻的年轻人,变成了一个成功的企业家。阿哲的故事,告诉我们,只要坚持不懈,梦想就能实现。曾几何时,他还为温饱而发愁,现在却拥有了令人羡慕的生活。
Một chàng trai trẻ tên là Azhe đến một thị trấn nhỏ. Anh mang theo ước mơ của mình và đến đây để tìm kiếm cơ hội. Ngày xưa, anh chỉ là một công nhân vô danh, lặp đi lặp lại công việc đơn điệu và nhàm chán mỗi ngày. Nhưng anh không từ bỏ hy vọng, anh chăm chỉ học tập và không ngừng nâng cao kỹ năng của mình. Sau nhiều năm nỗ lực, cuối cùng anh đã thành lập công ty của riêng mình. Hiện nay, công ty của anh đã trở thành một doanh nghiệp nổi tiếng trong khu vực, và anh cũng đã thay đổi từ một chàng trai trẻ vô danh thành một doanh nhân thành đạt. Câu chuyện của Azhe cho chúng ta thấy rằng chỉ cần kiên trì, ước mơ sẽ thành hiện thực. Ngày xưa, anh vẫn lo lắng về cơm áo gạo tiền, nhưng bây giờ anh đã có một cuộc sống khiến người khác phải ngưỡng mộ.
Usage
用于表示时间过去不久。
Được sử dụng để diễn tả thời gian không lâu trước đây.
Examples
-
曾几何时,他还只是一个默默无闻的小人物。
céng jǐ hé shí, tā hái zhǐ shì yīgè mòmò wúwén de xiǎorénwù.
Ngày xưa, anh ta chỉ là một người vô danh.
-
曾几何时,这里还是一片荒芜的景象。
céng jǐ hé shí, zhèlǐ hái shì yīpiàn huāngwú de jǐngxiàng.
Ngày xưa, nơi đây vẫn là một cảnh hoang tàn