止戈为武 ngừng giáo để trở thành võ thuật
Explanation
“武”字由“止”和“戈”两个字组成,“止戈”就是停止战争的意思。所以“止戈为武”就是指真正的武功,不在于武力,而在于能止戈息战,化干戈为玉帛,从而使战争不再发生。
Từ “武” (vũ) được tạo thành từ hai chữ: “止” (chỉ, dừng) và “戈” (go, giáo). Vì vậy, “止戈” có nghĩa là dừng chiến tranh. Do đó, “止戈为武” có nghĩa là võ thuật thực sự không phải là về sức mạnh, mà là về việc chấm dứt chiến tranh, biến thù địch thành hữu nghị, và do đó ngăn chặn chiến tranh xảy ra.
Origin Story
春秋时期,两个强大的国家为了争夺土地和资源,爆发了一场旷日持久的战争。战争给人民带来了巨大的痛苦和灾难,田园被破坏,家园被摧毁,百姓流离失所,哀鸿遍野。一位德高望重的智者,看到战争的残酷,决心用自己的智慧来阻止战争。他找到了两个国家的统治者,向他们阐述了战争的危害,劝他们放下武器,选择和平解决争端。经过长期的劝说,两个国家最终达成了协议,停止了战争。智者用自己的智慧和勇气,实现了“止戈为武”的理想,为后世留下了一段佳话。
Trong thời Xuân Thu, hai nước hùng mạnh đã nổ ra một cuộc chiến tranh kéo dài để tranh giành đất đai và tài nguyên. Cuộc chiến đã mang lại đau khổ và tai họa to lớn cho người dân; ruộng đồng bị tàn phá, nhà cửa bị phá hủy, và dân chúng bị di dời. Một vị hiền triết, chứng kiến sự tàn bạo của chiến tranh, đã quyết định sử dụng trí tuệ của mình để ngăn chặn nó. Ông đã tìm gặp các nhà cai trị của hai nước và giải thích những tác hại của chiến tranh, thúc giục họ hạ vũ khí và lựa chọn giải pháp hòa bình. Sau nhiều nỗ lực thuyết phục, hai nước cuối cùng đã đạt được thỏa thuận và chấm dứt chiến tranh. Vị hiền triết, bằng trí tuệ và lòng dũng cảm của mình, đã hiện thực hóa lý tưởng “止戈为武”, để lại một câu chuyện tuyệt vời cho hậu thế.
Usage
通常用作定语,形容以和平的方式解决冲突或战争。
Thường được dùng như một tính từ, mô tả việc giải quyết xung đột hoặc chiến tranh một cách hòa bình.
Examples
-
他为人处世总是以和为贵,主张止戈为武,避免冲突。
ta weiren chushi zongshi yi he wei gui, zhuyichang zhige wei wu, bimian chongtu.
Anh ấy luôn đề cao hòa bình và ủng hộ giải quyết hòa bình để tránh xung đột.
-
与其兵戎相见,不如坐下来谈判,止戈为武,化干戈为玉帛。
yuqi bingrong xiangjian, buru zuoxia lai tanpan, zhige wei wu, huagan ge wei yubai.
Thay vì chiến tranh, tốt hơn hết là ngồi xuống đàm phán để đạt được hòa bình và hữu nghị.