沧海桑田 Cang Hai Sang Tian Biển Hóa Thành Đồng Ruộng

Explanation

这个成语用来比喻世间万物变化很大,如同大海变成桑田,桑田变成大海一样。

Thành ngữ này được sử dụng để miêu tả những thay đổi lớn lao của vạn vật trên đời, giống như biển có thể biến thành đồng ruộng và đồng ruộng có thể biến thành biển.

Origin Story

传说,很久以前,东海边住着一位名叫麻姑的美丽仙女。有一天,她与一位名叫王远的仙人相约到朋友蔡经家去饮酒。王远很快便到了蔡经家,却没有看到麻姑的身影。于是,他便派人去请麻姑。麻姑来到蔡经家后,对王远说,她奉命去巡视蓬莱仙境,三次看到东海变成桑田,现在海水又退去了一半。王远感叹地说:“那里又要扬起尘土了。”麻姑笑着说:“不,那里还会变成大海。”麻姑的这句话告诉我们,世事变幻无常,沧海桑田,变化无穷,我们要以积极的心态面对人生的各种变化。

chuan shuo, hen jiu yi qian, dong hai bian zhu zhe yi wei ming jiao ma gu de mei li xian nv. you yi tian, ta yu yi wei ming jiao wang yuan de xian ren xiang yue dao peng you cai jing jia qu yin jiu. wang yuan hen kuai bian dao le cai jing jia, que mei you kan dao ma gu de shen ying. yu shi, ta bian pai ren qu qing ma gu. ma gu lai dao cai jing jia hou, dui wang yuan shuo, ta feng ming qu xun shi peng lai xian jing, san ci kan dao dong hai bian cheng sang tian, xian zai hai shui you tui qu le yi ban. wang yuan gan tan di shuo: 'na li you yao yang qi chen tu le.' ma gu xiao zhuo shuo: 'bu, na li huan hui bian cheng da hai.' ma gu de zhe ju hua gao su wo men, shi shi bian huan wu chang, cang hai sang tian, bian hua wu qiong, wo men yao yi ji ji de xin tai mian dui ren sheng de ge zhong bian hua.

Truyền thuyết kể rằng, từ rất lâu về trước, ở bờ biển phía Đông của Trung Quốc, có một tiên nữ xinh đẹp tên là Ma Gu. Một ngày nọ, nàng hẹn một ẩn sĩ tên là Vương Viễn đến nhà bạn của nàng là Cai Cảnh để uống rượu. Vương Viễn đến nhà Cai Cảnh rất nhanh, nhưng không thấy Ma Gu đâu. Vì vậy, ông ấy đã cử người đi tìm Ma Gu. Khi Ma Gu đến nhà Cai Cảnh, nàng nói với Vương Viễn rằng nàng đã được lệnh đi kiểm tra cảnh giới tiên của Bồng Lai. Nàng đã ba lần chứng kiến ​​biển Đông biến thành ruộng đất, và bây giờ nước biển đã rút đi một nửa. Vương Viễn thở dài,

Usage

这个成语用来比喻事物变化很大,常用于形容时代、社会、科技等的快速发展。

zhe ge cheng yu yong lai bi yu shi wu bian hua hen da, chang yong yu xing rong shi dai, she hui, ke ji deng de kuai su fa zhan.

Thành ngữ này được sử dụng để miêu tả những thay đổi lớn lao của sự vật, thường được sử dụng để miêu tả sự phát triển nhanh chóng của thời đại, xã hội, công nghệ, v.v.

Examples

  • 历史的进程就像沧海桑田,充满了变革与发展。

    li shi de jin cheng jiu xiang cang hai sang tian, chong man le bian ge yu fa zhan.

    Dòng chảy lịch sử như biển hóa thành đồng ruộng - tràn đầy thay đổi và phát triển.

  • 人生一世,如白驹过隙,沧海桑田,唯有珍惜眼前。

    ren sheng yi shi, ru bai ju guo xi, cang hai sang tian, wei you zhen xi yan qian.

    Cuộc đời như một thoáng chớp mắt, biển hóa thành đồng ruộng, chỉ có hiện tại mới đáng được trân trọng.

  • 时代在变,社会在变,科技在变,一切都在沧海桑田般变化着。

    shi dai zai bian, she hui zai bian, ke ji zai bian, yi qie dou zai cang hai sang tian ban bian hua zhe.

    Thời thế thay đổi, xã hội thay đổi, công nghệ thay đổi, tất cả đều thay đổi như biển hóa thành đồng ruộng.