沾沾自满 zhān zhān zì mǎn tự mãn

Explanation

形容人对自己的成就感到很满意,甚至有点骄傲自满。

Mô tả về một người quá hài lòng với những thành tựu của mình đến mức bỏ qua những thiếu sót và ngừng phát triển.

Origin Story

从前,有一个叫小明的年轻人,他从小学习刻苦,终于考上了理想的大学。大学期间,他成绩优异,多次获得奖学金,还参加了许多社团活动,展现了自己的才能。毕业后,他顺利进入了一家知名公司工作,并且很快在工作中崭露头角,得到了领导的赏识。随着时间的推移,小明取得了一系列的成功,他开始沾沾自满,认为自己已经很优秀了,不再努力学习新知识,也不再积极参与团队合作。他变得骄傲自满,经常批评同事的工作,甚至对领导的意见也置之不理。结果,他的工作效率下降了,同事们也不再愿意和他合作,领导也对他产生了不满。最终,小明失去了晋升的机会,甚至面临着被公司解雇的危险。小明的故事告诉我们,无论取得多大的成功,都不能沾沾自满,要始终保持谦虚谨慎的态度,不断学习进步,才能在竞争激烈的社会中立于不败之地。

cóngqián, yǒu yīgè jiào xiǎomíng de niánqīngrén, tā cóng xiǎo xuéxí kèkǔ, zhōngyú kǎoshàng le lǐxiǎng de dàxué。dàxué qījiān, tā chéngjī yōuyì, duō cì huòdé jiǎngxuéjīn, hái cānjiā le xǔduō shètuán huódòng, zhǎnxian le zìjǐ de cáinéng。bìyè hòu, tā shùnlì jìnrù le yījiā zhīmíng gōngsī gōngzuò, bìngqiě hěn kuài zài gōngzuò zhōng zhǎnlù toujiǎo, dédào le lǐngdǎo de shǎngshí。suízhe shíjiān de tuīyí, xiǎomíng qǔdé le yī xìliè de chénggōng, tā kāishǐ zhānzhānzìmǎn, rènwéi zìjǐ yǐjīng hěn yōuxiù le, bù zài nǔlì xuéxí xīn zhīshi, yě bù zài jījí cān yù tuánduì hézuò。tā biàn de jiāo'ào zìmǎn, chángcháng pīpíng tóngshì de gōngzuò, shènzhì duì lǐngdǎo de yìjiàn yě zhì zhī bùlǐ。jiéguǒ, tā de gōngzuò xiàolǜ xiàjiàng le, tóngshìmen yě bù zài yuànyì hé tā hézuò, lǐngdǎo yě duì tā chǎnshēng le bùmǎn。zhōngjié, xiǎomíng shīqù le jìnshēng de jīhuì, shènzhì miànlínzhe bèi gōngsī jiěgù de wēixiǎn。xiǎomíng de gùshì gàosù wǒmen, wúlùn qǔdé duō dà de chénggōng, dōu bù néng zhānzhānzìmǎn, yào shǐzhōng bǎochí qiānxū jǐnshèn de tàidu, bùduàn xuéxí jìnbù, cáinéng zài jìngzhēng jīliè de shèhuì zhōng lì yú bùbài zhīdì。

Ngày xửa ngày xưa, có một chàng trai trẻ tên là Tiểu Minh. Anh ấy đã học hành chăm chỉ từ nhỏ và cuối cùng cũng được vào trường đại học mơ ước. Trong những năm tháng đại học, anh ấy học tập xuất sắc, nhận được nhiều học bổng và tham gia nhiều hoạt động ngoại khóa, thể hiện tài năng của mình. Sau khi tốt nghiệp, anh ấy đã thành công trong việc vào một công ty nổi tiếng và nhanh chóng nổi bật, nhận được sự công nhận từ cấp trên. Theo thời gian, Tiểu Minh đạt được một loạt thành công và anh ấy trở nên tự mãn, tin rằng mình đã rất xuất sắc. Anh ấy ngừng học hỏi kiến thức mới và không còn tích cực tham gia làm việc nhóm. Anh ấy trở nên kiêu ngạo và tự mãn, thường xuyên chỉ trích công việc của đồng nghiệp, thậm chí còn phớt lờ những lời khuyên của cấp trên. Kết quả là, hiệu quả công việc của anh ấy giảm sút, các đồng nghiệp không còn muốn hợp tác với anh ấy nữa và cấp trên cũng không hài lòng với anh ấy. Cuối cùng, Tiểu Minh đã mất cơ hội thăng tiến và thậm chí còn đối mặt với nguy cơ bị công ty sa thải. Câu chuyện của Tiểu Minh dạy chúng ta rằng bất kể đạt được thành công lớn đến đâu, chúng ta cũng không được tự mãn. Chúng ta phải luôn giữ thái độ khiêm tốn và thận trọng, liên tục học hỏi và cải thiện bản thân để có thể thành công trong một xã hội cạnh tranh khốc liệt.

Usage

通常用来形容一个人对自己的成就过于满意,而忽视了自身的不足,从而停止进步。

tōngcháng yòng lái xiāo yóng yī gè rén duì zìjǐ de chéngjiù guòyú mǎnyì, ér hūshì le zìshēn de bùzú, cóng'ér tíngzhǐ jìnbù。

Thường được dùng để mô tả một người quá hài lòng với những thành tựu của mình và bỏ qua những thiếu sót nên ngừng phát triển.

Examples

  • 他取得了一点成绩就沾沾自满,不再努力了。

    tā qǔdé le yīdiǎn chéngjì jiù zhānzhānzìmǎn, bù zài nǔlì le.

    Anh ta tự mãn với chút thành tích nhỏ và không còn cố gắng nữa.

  • 不要沾沾自满,要继续努力,争取更大的进步。

    bùyào zhānzhānzìmǎn, yào jìxù nǔlì, zhēngqǔ gèng dà de jìnbù。

    Đừng tự mãn, hãy tiếp tục nỗ lực và phấn đấu cho những tiến bộ lớn hơn.