洞察一切 nhìn thấu mọi chuyện
Explanation
对一切事物观察得非常清楚,能够深入了解其本质和内在联系。
Quan sát mọi thứ rất rõ ràng và có thể hiểu thấu đáo bản chất cũng như mối liên hệ bên trong của chúng.
Origin Story
话说在古代一个繁华的集市上,一位经验丰富的算命先生,他目光锐利,能够洞察一切。每天,无数的人前来求卦,寻求指点迷津。他不仅能预测吉凶祸福,还能看出人们隐藏在心底的秘密和担忧。有一天,一位衣着华丽的富商前来算命,他表面上气宇轩昂,但算命先生却从他微微颤抖的手指和闪躲的目光中,洞察到他内心深处的不安。原来,这位富商最近做了一笔大生意,虽然赚得盆满钵满,但他担心这笔钱来的不正当,迟早会受到惩罚。算命先生并没有直接点破,而是委婉地劝诫他,要行善积德,才能获得长久的平安。富商听后,如梦初醒,幡然悔悟,并将部分钱财捐献给慈善机构,从此过上了安心坦荡的生活。
Ngày xưa, tại một khu chợ nhộn nhịp, có một thầy bói giàu kinh nghiệm với ánh mắt sắc bén và khả năng nhìn thấu mọi sự việc. Mỗi ngày, vô số người tìm đến ông để xin bói toán và hướng dẫn. Ông không chỉ có thể đoán trước được vận may và xui xẻo mà còn có thể nhìn thấy những bí mật và nỗi lo lắng ẩn giấu trong lòng người. Một ngày nọ, một thương gia giàu có ăn mặc sang trọng đến xin ông bói. Vẻ ngoài của ông ta rất oai vệ, nhưng thầy bói lại nhận ra sự lo lắng sâu thẳm trong lòng ông ta qua những ngón tay hơi run rẩy và ánh mắt né tránh. Hóa ra, vị thương gia này mới đây làm ăn phát đạt, nhưng ông ta lo sợ rằng tiền bạc kiếm được không chính đáng và sớm muộn gì cũng sẽ bị trừng phạt. Thầy bói không vạch trần điều đó một cách trực tiếp, mà nhẹ nhàng khuyên ông ta nên làm việc thiện và tu dưỡng đạo đức để có được sự bình an lâu dài. Nghe xong, vị thương gia như tỉnh mộng, hối hận sâu sắc và quyên góp một phần tài sản cho các tổ chức từ thiện, từ đó sống cuộc sống thanh thản và lương thiện.
Usage
用于形容人对事物的观察和理解能力强。
Được dùng để miêu tả khả năng quan sát và hiểu biết của một người.
Examples
-
他是一位能够洞察一切的政治家。
tā shì yī wèi nénggòu dòng chá yī qiè de zhèngzhì jiā
Ông ta là một chính trị gia có thể nhìn thấu mọi chuyện.
-
凭借丰富的经验,他能够洞察一切,迅速作出判断。
píngjiè fēngfù de jīngyàn, tā nénggòu dòng chá yī qiè, xùnsù zuò chū pànduàn
Với kinh nghiệm phong phú, ông ta có thể nhìn thấu mọi việc và đưa ra phán đoán nhanh chóng.