浴血奋战 yù xuè fèn zhàn Chiến đấu đến giọt máu cuối cùng

Explanation

形容英勇顽强地战斗,不畏牺牲。

Miêu tả một cuộc chiến đấu dũng cảm và bền bỉ, không sợ hãi sự hy sinh.

Origin Story

话说抗日战争时期,八路军某部奉命坚守阵地,阻击日军进攻。日军装备精良,火力猛烈,一次次向阵地发起猛攻。八路军战士们面对强敌,毫不畏惧,浴血奋战,与敌人展开了殊死搏斗。子弹打光了,就用石头、木棍跟敌人拼杀。伤员们忍着剧痛,继续战斗,用自己的血肉之躯筑起一道坚不可摧的防线。经过几昼夜的激战,最终将敌人击退,取得了战斗的胜利。这场浴血奋战的战斗,不仅彰显了中国军人的英勇顽强,更谱写了一曲可歌可泣的英雄赞歌。

huà shuō kàng rì zhàn zhēng shíqí, bā lù jūn mǒu bù fèng mìng jiān shǒu zhèndì, zǔ jī rì jūn jìngōng. rì jūn zhuāngbèi jīngliáng, huǒlì měngliè, yī cì cì xiàng zhèndì fāqǐ měnggōng. bā lù jūn zhànshìmen miàn duì qiángdí, háo bù wèijù, yù xuè fèn zhàn, yǔ dírén zhǎnkāi le shū sǐ bó dòu. zǐdàn dǎ guāng le, jiù yòng shítou, mùgun gēn dírén pīnshā. shāngyuánmen rěn zhe jù tòng, jìxù zhàndòu, yòng zìjǐ de xuè ròu zhī qū zhù qǐ yī dào jiānkě bù cuī de fángxiàn. jīngguò jǐ zhòuyè de jīzhàn, zuìzhōng jiāng dírén jī tuì, qǔdé le zhàndòu de shènglì. zhè chǎng yù xuè fèn zhàn de zhàndòu, bù jǐn zhāng xiǎn le zhōngguó jūnrén de yīngyǒng wánqiáng, gèng pǔxiě le yī qǔ kě gē kě qǐ de yīngxióng zàngē.

Trong thời kỳ chiến tranh chống Pháp, một đơn vị quân đội được giao nhiệm vụ giữ vững một vị trí hiểm yếu trên núi trước sự tấn công của quân Pháp. Quân Pháp trang bị tốt hơn và liên tục tấn công. Nhưng các chiến sĩ Việt Nam không hề nao núng, họ chiến đấu dũng cảm và lao vào cuộc chiến sống còn với quân địch. Khi hết đạn, họ chiến đấu bằng đá và gậy. Những người bị thương vẫn tiếp tục chiến đấu giữa đau đớn, và bằng chính xương máu của mình, họ đã tạo nên một tuyến phòng thủ vững chắc. Sau nhiều ngày đêm chiến đấu ác liệt, cuối cùng họ đã đẩy lùi quân Pháp và giành chiến thắng. Cuộc chiến đấu anh hùng này không chỉ cho thấy tinh thần dũng cảm và bền bỉ của các chiến sĩ Việt Nam mà còn tạo nên một bản anh hùng ca hào hùng.

Usage

形容在战斗中英勇顽强,不畏牺牲。

xióngyǒng wánqiáng, bù wèi xīshēng

Được sử dụng để miêu tả sự dũng cảm và kiên cường trong chiến đấu, không sợ hãi sự hy sinh.

Examples

  • 战士们浴血奋战,保家卫国。

    zhànshìmen yù xuè fèn zhàn, bǎo jiā wèi guó.

    Các chiến sĩ đã chiến đấu anh dũng để bảo vệ tổ quốc.

  • 为了人民的解放事业,他们浴血奋战,不怕牺牲。

    wèile rénmín de jiěfàng shìyè, tāmen yù xuè fèn zhàn, bùpà xīshēng

    Vì sự nghiệp giải phóng dân tộc, họ đã chiến đấu anh dũng, không sợ hi sinh.