涸泽而渔 làm cạn kiệt ao để đánh bắt cá
Explanation
比喻只顾眼前利益,不顾长远打算。
Điều đó có nghĩa là chỉ xem xét lợi ích trước mắt mà không xem xét hậu quả lâu dài.
Origin Story
从前,在一个偏僻的小山村里,住着一位老渔民。他靠着村边的一汪清澈见底的小池塘为生。多年来,他一直过着平静快乐的生活,每天都能从池塘里捕到不少鱼,足够一家人的生活所需。可是,有一天,他突然心生一计,想一次性捕到更多的鱼,好赚更多的钱。于是,他开始想方设法地抽干池塘里的水,不顾村民的劝告,最终将池塘里的水抽干了,捞到了许多鱼,他兴高采烈地将鱼卖了,赚了一笔钱。然而,当池塘干涸后,他却发现自己犯了一个严重的错误。池塘干涸后,鱼儿都死光了,他不仅没有鱼可捕了,而且池塘也成了荒漠,来年也无法再捕鱼。最后他因没了收入,生活变得困顿不堪。他后悔莫及,最终明白了只顾眼前利益而不顾长远打算的害处。
Ngày xửa ngày xưa, có một người đánh cá già sống trong một ngôi làng vùng núi hẻo lánh. Ông kiếm sống bằng một cái ao nước trong vắt bên cạnh làng. Trong nhiều năm, ông sống một cuộc sống yên bình và hạnh phúc, mỗi ngày đều đánh bắt được nhiều cá đủ nuôi sống gia đình. Tuy nhiên, một ngày nọ, ông nảy ra một kế hoạch để bắt được nhiều cá hơn cùng một lúc nhằm kiếm được nhiều tiền hơn. Vì vậy, ông bắt đầu cố gắng hết sức để rút cạn nước trong ao, phớt lờ những lời cảnh báo của dân làng, và cuối cùng làm khô cạn ao, bắt được rất nhiều cá. Ông vui vẻ bán cá và kiếm được rất nhiều tiền. Tuy nhiên, sau khi ao bị khô cạn, ông phát hiện ra rằng mình đã phạm phải một sai lầm nghiêm trọng. Sau khi ao khô cạn, tất cả cá đều chết, không chỉ ông không còn cá để bắt, mà cái ao cũng trở thành một vùng hoang mạc, và ông sẽ không thể bắt cá được nữa vào năm sau. Cuối cùng, ông không có thu nhập, và cuộc sống của ông trở nên rất khó khăn. Ông rất hối hận và cuối cùng hiểu được tác hại của việc chỉ quan tâm đến lợi ích trước mắt mà không tính đến kế hoạch dài hạn.
Usage
形容只顾眼前利益,不顾长远打算。
Mô tả các hành động chỉ tập trung vào lợi ích ngắn hạn mà không xem xét hậu quả lâu dài.
Examples
-
为了眼前的利益而损害长远利益,这是涸泽而渔的做法。
weìle yǎnqián de lìyì ér sǔnhài chángqì lìyì, zhè shì hézé'éryú de zuòfǎ.
Theo đuổi lợi ích ngắn hạn bằng cách đánh đổi lợi ích dài hạn, đây là cách làm cạn kiệt ao để đánh bắt cá.
-
这种做法无疑是涸泽而渔,不可取。
zhè zhǒng zuòfǎ wúyí shì hézé'éryú, bùkě qǔ
Cách tiếp cận này chắc chắn giống như làm khô ao và đánh bắt cá, và không được khuyến khích.