杀鸡取卵 shā jī qǔ luǎn Giết gà để lấy trứng

Explanation

比喻为了眼前的利益而不顾长远利益。

Thành ngữ này được dùng để miêu tả người hy sinh lợi ích lâu dài vì lợi ích trước mắt.

Origin Story

从前,有个贪婪的农夫养了一只下金蛋的母鸡。有一天,母鸡下了一个金蛋,农夫欣喜若狂,心想:母鸡肚子里一定还有很多金蛋!于是,他残忍地杀死了母鸡,剖开肚子寻找金蛋,结果却什么也没有找到。农夫后悔莫及,却为时已晚。从此,他失去了稳定的收入来源,最终只能过着贫困的生活。这个故事告诉我们,要珍惜眼前拥有的一切,不能为了眼前的利益而牺牲长远的发展。

cóng qián, yǒu ge tānlán de nóngfū yǎng le yī zhī xià jīn dàn de mǔ jī. yǒu yī tiān, mǔ jī xià le yīgè jīn dàn, nóngfū xīnxǐ ruò kuáng, xiǎng xiàng: mǔ jī dù zi lǐ yīdìng hái yǒu hěn duō jīn dàn! yúshì, tā cánrěn de shā sǐ le mǔ jī, pōu kāi dù zi xúnzhǎo jīn dàn, jiéguǒ què shénme yě méiyǒu zhǎodào. nóngfū hòuhuǐ mò jí, què wèishí yǐ wǎn. cóng cǐ, tā shīqù le wěndìng de shōurù láiyuán, zuìzhōng zhǐ néng guòzhe pínkùn de shēnghuó. zhège gùshì gàosù wǒmen, yào zhēnxī yǎn qián yǒngyǒu de yīqiè, bù néng wèile yǎn qián de lìyì ér xīshēng chángyuǎn de fāzhǎn.

Ngày xửa ngày xưa, có một người nông dân tham lam nuôi một con gà mái đẻ trứng vàng. Một ngày nọ, con gà đẻ ra một quả trứng vàng, người nông dân mừng rỡ khôn xiết. Ông ta nghĩ: “Chắc trong bụng nó còn nhiều trứng vàng nữa!” Thế là, ông ta tàn nhẫn giết chết con gà, mổ bụng ra tìm trứng, nhưng không tìm thấy gì cả. Người nông dân hối hận vô cùng, nhưng đã quá muộn. Từ đó, ông ta mất đi nguồn thu nhập ổn định và cuối cùng phải sống trong cảnh nghèo khó. Câu chuyện này dạy cho chúng ta phải biết trân trọng những gì mình đang có và không được hy sinh sự phát triển lâu dài vì lợi ích trước mắt.

Usage

多用于比喻句中,形容为了眼前的利益而忽视长远利益的行为。

duō yòng yú bǐyù jù zhōng, xíngróng wèile yǎn qián de lìyì ér hūshì chángyuǎn lìyì de xíngwéi.

Thành ngữ này chủ yếu được sử dụng trong phép so sánh để miêu tả những hành động đặt lợi ích trước mắt lên trên lợi ích lâu dài.

Examples

  • 他为了眼前利益,不惜牺牲长远利益,真是杀鸡取卵!

    tā wèile yǎn qián lìyì, bù xī xīshēng chángyuǎn lìyì, zhēnshi shā jī qǔ luǎn!

    Anh ta đã hy sinh lợi ích lâu dài vì lợi ích trước mắt, thật giống như giết gà để lấy trứng!

  • 这种做法太短视了,简直是杀鸡取卵!

    zhè zhǒng zuòfǎ tài duǎnshì le, jiǎnzhí shì shā jī qǔ luǎn!

    Cách làm này quá thiển cận, đúng là giết gà để lấy trứng!