清清楚楚 rõ ràng
Explanation
形容词。清楚明白,有条理。
Tính từ. Rõ ràng và dễ hiểu, có trật tự.
Origin Story
老张是一位细心的会计师,他每天的工作就是整理公司的财务报表。报表上的每一笔账目,他都认真核对,确保每一个数字都清清楚楚,没有丝毫差错。有一天,公司来了一个重要的客户,需要查看最近几个月的财务报表。老张把报表整理得整整齐齐,清清楚楚地呈现在客户面前。客户看完报表后,赞叹道:“你们的财务报表真是太规范了,每一笔账目都清清楚楚,让人一目了然!”老张听了,心里美滋滋的,他明白,这份清清楚楚的报表,是他认真负责工作的最好证明。
Ông già Trương là một kế toán cẩn thận. Công việc hàng ngày của ông là sắp xếp các báo cáo tài chính của công ty. Mỗi mục trong báo cáo, ông đều kiểm tra cẩn thận để đảm bảo rằng mỗi con số rõ ràng và chính xác, không có bất kỳ sai sót nào. Một ngày nọ, một khách hàng quan trọng đến công ty và cần xem xét các báo cáo tài chính của vài tháng trước. Trương đã sắp xếp các báo cáo một cách gọn gàng và trình bày chúng cho khách hàng một cách rõ ràng. Sau khi xem xét các báo cáo, khách hàng đã khen ngợi: “Các báo cáo tài chính của các bạn được sắp xếp rất tốt! Mỗi mục đều rất rõ ràng và dễ hiểu!” Trương cảm thấy tự hào về thành quả của mình. Ông hiểu rằng những báo cáo rõ ràng này là bằng chứng tốt nhất cho công việc chăm chỉ và trách nhiệm của ông.
Usage
用来形容事物清晰明白,有条理。
Được sử dụng để mô tả cái gì đó rõ ràng, dễ hiểu và có trật tự.
Examples
-
会议记录清清楚楚,一目了然。
huìyì jìlù qīngqīngchǔchǔ, yìmù ránrán.
Biên bản cuộc họp rõ ràng và dễ hiểu.
-
老师的讲解清清楚楚,同学们都听懂了。
lǎoshī de jiǎngjiě qīngqīngchǔchǔ, tóngxuémen dōu tīngdǒng le.
Giải thích của giáo viên rõ ràng và cô đọng, và tất cả học sinh đều hiểu.