狐狸尾巴 đuôi cáo
Explanation
比喻坏人的本来面目或迷惑人的罪证。
Nó ám chỉ bản chất thật của một kẻ xấu xa hoặc bằng chứng vạch trần sự lừa dối.
Origin Story
从前,在一个偏僻的山村里,住着一只狡猾的狐狸。它经常化身为美丽的女子,迷惑村里的年轻人,骗取他们的钱财和食物。有一次,它化身为一位美丽的姑娘,来到村长的家里做客。村长是个老谋深算的人,他一眼就看穿了狐狸的伪装。他邀请狐狸与他下棋,并故意在棋盘上设置陷阱,诱使狐狸露出狐狸尾巴。果然,当狐狸得意洋洋地以为自己要赢的时候,村长突然揭开了狐狸的伪装,露出它的狐狸尾巴。狐狸的诡计被识破了,它慌忙逃走,再也不敢在村里出现。从此以后,狐狸尾巴就成了坏人或骗子暴露自己本来面目的代名词。
Ngày xửa ngày xưa, ở một ngôi làng vùng núi hẻo lánh, sống một con cáo rất xảo quyệt. Nó thường biến thành một người phụ nữ xinh đẹp, lừa gạt những chàng trai trẻ trong làng, và trộm cắp tiền bạc và thức ăn của họ. Một lần, nó biến thành một cô gái xinh đẹp và đến thăm nhà trưởng làng. Trưởng làng là một người thông minh, ông ta ngay lập tức nhận ra sự giả dạng của con cáo. Ông ta mời con cáo chơi cờ vua và cố ý đặt bẫy trên bàn cờ để dụ con cáo để lộ cái đuôi của nó. Quả nhiên, khi con cáo tự đắc cho rằng mình sắp thắng, trưởng làng đột nhiên vạch trần sự giả dạng của con cáo và để lộ cái đuôi của nó. Mưu kế của con cáo bị bại lộ, nó vội vàng bỏ chạy và không bao giờ dám xuất hiện trở lại ở làng nữa. Từ đó trở đi, cái đuôi cáo trở thành từ đồng nghĩa với những kẻ xấu xa hay kẻ lừa đảo để lộ bản chất thật của chúng.
Usage
多用于比喻句,指坏人或骗子暴露自己本来面目的证据。
Thường được sử dụng trong phép ẩn dụ, ám chỉ bằng chứng vạch trần bản chất thật của một kẻ xấu xa hay kẻ lừa đảo.
Examples
-
他那虚伪的笑容,暴露了他的狐狸尾巴。
ta na xuwei de xiaorong,baoluo le ta de huli weiba.bie kan ta biaoqian yitao beihou yitao,ta de huli weiba chicao hui luochulai de.
Nụ cười giả tạo của hắn đã phơi bày bộ mặt thật.
-
别看他表面一套背后一套,他的狐狸尾巴迟早会露出来的。
Cho dù hắn có che giấu thế nào đi nữa, bản chất thật của hắn rồi cũng sẽ bị lộ ra.