独木难支 Một cây gỗ không thể đỡ được
Explanation
一根木头支撑不起高大的房屋,比喻一个人的力量薄弱,难以支撑全局。
Một cây gỗ không thể đỡ được một ngôi nhà lớn. Đó là phép ẩn dụ về sự yếu đuối của một người không thể gánh vác tất cả.
Origin Story
传说很久以前,崂山有个叫铁拐李的修道之人,他年轻时拜师学艺,学成下山后发现家乡闹旱灾,哥哥饿死,嫂子靠吃屋顶的茅草艰难地生存着。铁拐李决心用自己的道法济世救人,他来到河边,拾起一块形状奇特的石头,准备施法变出粮食。他在地上画了一个圈,然后将石头放在圈中,口中念念有词。可是,无论他怎样努力,都无法让石头变成粮食,他甚至用脚踩着石头,想要用自己的力量将石头压碎,可是石头纹丝不动。这时,他的嫂子走了过来,看见他这样费力,忍不住说道:“你这样单打独斗,怎么能改变这旱灾的局面呢?这就像一根木头,怎么能支撑起倒塌的大厦?”,
Truyền thuyết kể rằng, rất lâu về trước, ở Lão Sơn có một đạo sĩ tên là Thiết Quai Lý. Sau khi hoàn thành việc học, ông trở về nhà và phát hiện quê hương mình bị hạn hán, nơi anh trai ông chết đói, và chị dâu ông phải vật lộn để sống bằng cách ăn cỏ trên mái nhà. Ông quyết định sử dụng khả năng phép thuật của mình để cứu người. Ông đến bờ sông, nhặt một hòn đá có hình dạng kỳ lạ, và chuẩn bị làm phép để tạo ra thức ăn. Ông vẽ một vòng tròn trên mặt đất, đặt hòn đá vào vòng tròn, và tụng niệm. Nhưng dù ông cố gắng thế nào đi nữa, ông cũng không thể biến hòn đá thành thức ăn. Ông thậm chí còn cố gắng giẫm lên hòn đá, cố gắng nghiền nát nó bằng sức mạnh của mình, nhưng hòn đá vẫn không hề nhúc nhích. Vào lúc đó, chị dâu ông đến, nhìn thấy những nỗ lực của ông, và không thể không nói: "Làm sao anh có thể thay đổi hạn hán với một nỗ lực đơn độc như vậy? Nó giống như một mẩu gỗ đang cố gắng đỡ một tòa nhà đang sụp đổ."
Usage
用于比喻个人的力量单薄,难以支撑全局。常用于表达困境或无力感。
Được sử dụng để mô tả sự yếu kém của sức mạnh cá nhân, khiến việc duy trì toàn cục tình hình trở nên khó khăn. Thường được sử dụng để thể hiện khó khăn hoặc bất lực.
Examples
-
面对如此复杂的局面,一个人独木难支,需要团队合作才能解决问题。
miàn duì rú cǐ fù zá de jú miàn, yī gè rén dú mù nán zhī, xū yào tuán duì hé zuò cáinéng jiě jué wèntí
Trước tình huống phức tạp như vậy, một người không thể tự mình giải quyết; cần sự hợp tác nhóm để giải quyết vấn đề.
-
他试图独自承担所有责任,结果却独木难支,最终失败了。
tā shì tú dú zì chéng dān suǒ yǒu zhí rèn, jié guǒ què dú mù nán zhī, zuì zhōng shī bài le
Anh ta cố gắng gánh vác mọi trách nhiệm một mình, nhưng cuối cùng đã thất bại.
-
公司面临危机,单靠一个人独木难支,必须寻求外部帮助。
gōngsī miàn lín wēijī, dān kào yī gè rén dú mù nán zhī, bì xū xún qiú wài bù bāng zhù
Công ty đang đối mặt với khủng hoảng; không thể chỉ dựa vào một người, phải tìm kiếm sự giúp đỡ bên ngoài..