畅所欲言 chang suo yu yan nói tự do

Explanation

指无所顾忌,痛痛快快地表达自己的思想感情。

Có nghĩa là thể hiện suy nghĩ và cảm xúc của một người mà không cần phải ngần ngại.

Origin Story

话说唐朝时期,大诗人李白喜欢喝酒,也喜欢交朋友。有一天,他和几个朋友在酒馆里喝酒,大家推杯换盏,兴致勃勃。酒过三巡,李白兴致高昂,便开始畅所欲言,谈论起诗歌创作、人生理想以及他对朝廷的看法。他豪迈奔放,口若悬河,滔滔不绝地讲述着自己心中的想法,朋友们听得津津有味。其中一位朋友,名叫高适,是一位著名的边塞诗人,他平时比较内敛,很少在人前表达自己的想法。然而,在李白的感染下,高适也放下顾虑,畅所欲言,分享了他对边疆生活的见闻和感受,以及他对战争的看法。酒席散去后,李白和高适都感到十分开心,因为他们不仅分享了彼此的想法,也加深了彼此之间的友谊。这个故事告诉我们,朋友之间应该坦诚相待,畅所欲言,才能增进彼此的了解和感情。

huà shuō táng cháo shí qī, dà shī rén lǐ bái xǐ huan hē jiǔ, yě xǐ huan jiāo péng you. yǒu yī tiān, tā hé jǐ ge péng you zài jiǔ guǎn lǐ hē jiǔ, dà jiā tuī bēi huàn zhǎn, xìng zhì bó bó. jiǔ guò sān xún, lǐ bái xìng zhì gāo áng, biàn kāi shǐ chàng suǒ yù yán, tán lùn qǐ shī gē chuàng zuò, rén shēng lǐ xiǎng yǐ jí tā duì cháo tíng de kàn fǎ. tā háo mài bēn fàng, kǒu ruò xuán hé, tāo tāo bù jué de jiǎng shù zhe zì jī xīn zhōng de xiǎng fǎ, péng you men tīng de jīn jīn yǒu wèi. qí zhōng yī wèi péng you, míng jiào gāo shì, shì yī wèi zhù míng de biān sài shī rén, tā píng shí bǐ jiào nèi liǎn, hěn shǎo zài rén qián biǎo dá zì jī de xiǎng fǎ. rán ér, zài lǐ bái de gǎn rǎn xià, gāo shì yě fàng xià gù lǜ, chàng suǒ yù yán, fēn xiǎng le tā duì biān jiāng shēng huó de jiàn wén hé gǎn shòu, yǐ jí tā duì zhàn zhēng de kàn fǎ. jiǔ xí sàn qù hòu, lǐ bái hé gāo shì dōu gǎn dào shí fēn kāi xīn, yīn wèi tā men bù jǐn fēn xiǎng le bǐ cǐ de xiǎng fǎ, yě jiā shēn le bǐ cǐ zhī jiān de yǒu yì. zhège gù shì gào sù wǒ men, péng you zhī jiān yīng gāi tǎn chéng xiāng dài, chàng suǒ yù yán, cái néng zēng jìn bǐ cǐ de liǎo jiě hé gǎn qíng.

Người ta kể rằng trong thời nhà Đường, thi sĩ vĩ đại Lý Bạch rất thích uống rượu và kết bạn. Một ngày nọ, ông và vài người bạn đang uống rượu ở một quán rượu. Sau vài chén rượu, Lý Bạch rất phấn chấn và bắt đầu nói chuyện thoải mái, thảo luận về việc sáng tác thơ, lý tưởng sống và quan điểm của ông về triều đình. Một người bạn của ông, Cao Thích, một thi sĩ biên cương nổi tiếng, thường khá kín đáo và hiếm khi bày tỏ suy nghĩ của mình trước công chúng. Tuy nhiên, được truyền cảm hứng từ Lý Bạch, Cao Thích cũng gạt bỏ những lo lắng của mình và bắt đầu nói chuyện tự do, chia sẻ những trải nghiệm và cảm xúc của mình về cuộc sống ở biên giới, cũng như quan điểm của ông về chiến tranh. Sau bữa tiệc, cả Lý Bạch và Cao Thích đều cảm thấy rất vui vẻ, bởi vì họ không chỉ chia sẻ những suy nghĩ của mình mà còn thắt chặt thêm tình bạn giữa họ. Câu chuyện này dạy chúng ta rằng bạn bè nên thành thật với nhau và nói chuyện tự do để tăng cường sự hiểu biết và tình cảm giữa họ.

Usage

用于形容说话坦率,无所顾忌。常用于会议、座谈等正式场合。

yong yu xingrong shuohua tanlv, wusu guji. changyong yu huiyi, zuotanhui deng zhengshi changhe

Được sử dụng để mô tả việc nói chuyện thẳng thắn và không do dự. Thường được sử dụng trong các bối cảnh trang trọng như các cuộc họp hoặc hội thảo.

Examples

  • 会议上,大家畅所欲言,各抒己见。

    huiyi shang, da jia chang suo yu yan, ge shu ji jian

    Trong cuộc họp, mọi người đều tự do bày tỏ ý kiến của mình.

  • 这次座谈会,气氛轻松愉快,大家畅所欲言,毫无顾忌。

    zhe ci zuotanhui, qifen qingsong yu kuai, da jia chang suo yu yan, hao wu guji

    Trong hội thảo này, bầu không khí thoải mái và dễ chịu, và mọi người đều tự do phát biểu mà không cần phải e ngại.

  • 他性格开朗,在朋友面前总是畅所欲言。

    ta xingge kai lang, zai pengyou mianqian zong shi chang suo yu yan

    Anh ấy có tính cách cởi mở và luôn tự do nói lên suy nghĩ của mình trước mặt bạn bè