言无不尽 nói thẳng thắn
Explanation
指毫无保留地把心里话都说出来。形容说话坦率,直言不讳。
Nói thẳng thắn và không hề giấu diếm, bày tỏ trọn vẹn những suy nghĩ và cảm xúc sâu kín nhất của mình. Điều này miêu tả một người giao tiếp cởi mở, trung thực và thẳng thắng.
Origin Story
话说后齐时期,权倾朝野的丞相高洋与他府中一位名叫高德政的参军关系非同一般。高德政为人正直,对高洋忠心耿耿,有什么话都敢直言不讳,而高洋也十分信任他,对高德政的意见言听计从。两人朝夕相处,无所不谈,堪称君臣楷模。一日,高洋心情烦闷,便召见高德政。两人在花园里漫步,高洋将自己心中诸多烦忧向高德政倾诉,从国家大事到儿女私情,他都毫无保留,言无不尽。高德政认真倾听,并提出一些中肯的建议,使高洋茅塞顿开。此后,高洋更加倚重高德政,朝政大事都与他商量,两人共同辅佐后齐的统治,创造了一段相对稳定的盛世。
Người ta kể rằng vào thời nhà Tề Hậu, giữa vị tể tướng quyền lực Cao Dương và một viên quan cấp dưới tên Cao Đức Chính có một mối quan hệ đặc biệt. Cao Đức Chính nổi tiếng ngay thẳng và trung thành tuyệt đối với Cao Dương. Ông dám thẳng thắn bày tỏ ý kiến của mình, và Cao Dương hết sức tin tưởng ông, sẵn sàng nghe theo lời khuyên của ông. Hai người thân thiết với nhau, trò chuyện mọi chuyện mà không hề giấu giếm. Một hôm, Cao Dương cảm thấy phiền muộn và triệu kiến Cao Đức Chính. Trong lúc tản bộ trong vườn, Cao Dương tâm sự với Cao Đức Chính những nỗi lo lắng của mình, từ việc triều chính đến chuyện riêng tư, ông không hề giấu diếm điều gì. Cao Đức Chính lắng nghe chăm chú và đưa ra những lời khuyên hữu ích, làm sáng tỏ tâm tư của Cao Dương. Sau đó, Cao Dương càng thêm tin tưởng Cao Đức Chính, bàn bạc với ông về các công việc quốc gia, và cùng nhau họ giúp nhà Tề Hậu trải qua một thời kỳ tương đối ổn định và thịnh vượng.
Usage
用于形容说话坦率、直言不讳。
Được dùng để miêu tả người nói chuyện thẳng thắn và không do dự.
Examples
-
他与我言无不尽,毫无保留地倾诉了他的苦衷。
ta yu wo yan wu bu jin, hao wu bao liu de qing su le ta de ku zhong
Anh ấy đã tâm sự với tôi mọi nỗi khổ mà không hề giấu diếm.
-
朋友之间应该言无不尽,坦诚相待。
peng you zhi jian ying gai yan wu bu jin, tan cheng xiang dai
Bạn bè nên thẳng thắn và chân thành với nhau