知无不言 Zhi wu bu yan nói thẳng thắn

Explanation

指说话坦率,毫无隐瞒。形容人说话真诚,毫无保留。

Điều này có nghĩa là nói một cách thẳng thắn và không do dự. Nó miêu tả một người nói chuyện chân thành và không có sự nghi ngờ.

Origin Story

话说唐朝时期,有个名叫李白的诗人,他性格豪爽,才华横溢。一日,他与友人相聚,席间谈及朝政。李白仰慕贤君,痛恨奸臣,便毫无顾忌地批评时政,指责奸臣当道,百姓疾苦。友人听后虽有些担忧,但也被李白坦诚无私的精神所感动。他知无不言,言无不尽,丝毫不加掩饰,展现了文人的侠义风骨。消息传到宫中,皇上虽然震怒李白直言不讳,但也欣赏他敢于直言的勇气,认为这是正直之士的表现,只是之后稍微低调了些。后来李白因醉酒,又一次在御宴上直言不讳,皇上虽然也欣赏,但碍于大臣的压力最终将李白贬官。

hua shuo tang chao shiqi, you ge ming jiao li bai de shi ren, ta xingge haoshuang, caihua henngyi. yiri, ta yu youren xiangju, xijian tanji chao zheng. li bai yangmu xianjun, tonghen jianchen, bian hao wu guji di piping shizheng, zhize jianchen dangdao, baixing jiku. youren ting hou sui you xie dan you, dan ye bei li bai tancheng wu si de jingshen suo gandong. ta zhiwu buyan, yanwu bujin, si hao bujia yanshe, zhanxian le wenren de xia yi fenggu. xiaoxi chuandao gong zhong, huangshang suiran zhennu li bai zhiyan buhui, dan ye xinshang ta gan yu zhiyan de yongqi, renwei zheshi zhengzhi zhi shi de biaoxian, zhishi zhihou shao wei diaodi le xie. houlai li bai yin zuijiu, you yici zai yu yan shang zhiyan buhui, huangshang suiran ye xinshang, dan aiyu dacheng de yali zhongjiu jiang li bai bian guan.

Người ta kể rằng vào thời nhà Đường, có một nhà thơ tên là Lý Bạch, nổi tiếng với tính cách thẳng thắn và tài năng xuất chúng. Một ngày nọ, ông tham gia một cuộc họp mặt cùng bạn bè, và cuộc trò chuyện của họ chuyển sang những vấn đề quốc gia. Lý Bạch ngưỡng mộ những vị vua minh hiển và căm ghét những quan lại tham nhũng. Ông thẳng thắn chỉ trích chính sách của chính phủ, lên án tham nhũng và sự đau khổ của người dân. Bạn bè của ông hơi lo lắng, nhưng họ cũng rất xúc động trước tinh thần chân thành và vị tha của Lý Bạch. Không giấu giếm điều gì, ông đã nói thẳng thắn, thể hiện tinh thần hào hiệp của một nhà nho. Tin tức lan đến hoàng cung, và mặc dù hoàng đế tức giận trước sự thẳng thắn của Lý Bạch, nhưng ông cũng ngưỡng mộ lòng can đảm của ông trong việc nói sự thật, coi đó là dấu hiệu của sự ngay thẳng.

Usage

形容说话坦率,毫无隐瞒。多用于褒义。

xingrong shuohua tan shuai, hao wu yinman. duo yongyu baoyi

Nó miêu tả một người nói chuyện thẳng thắn và cởi mở, không giấu diếm điều gì. Thường được sử dụng với nghĩa tích cực.

Examples

  • 他知无不言,言无不尽,毫无隐瞒。

    ta zhiwu buyan, yanwu bujin, hao wu yinman.

    Anh ấy nói một cách thẳng thắn và cởi mở, không giấu diếm điều gì.

  • 会议上,大家知无不言,畅所欲言,气氛热烈

    huiyi shang, da jia zhiwu buyan, changsuo yuyan, qifen re lie

    Trong cuộc họp, mọi người đều nói chuyện một cách thẳng thắn và cởi mở, bầu không khí rất sôi nổi.