畅行无碍 tiến hành không gặp trở ngại
Explanation
形容通行或事物进行毫无阻碍,非常顺利。
Mô tả sự tiến triển suôn sẻ hoặc dòng chảy không bị cản trở của mọi việc.
Origin Story
话说唐朝贞观年间,大唐国力强盛,与周边国家交流频繁。一位名叫李白的年轻诗人,怀揣着满腔抱负,踏上了前往西域的旅程。一路上,他不仅欣赏到壮丽的自然风光,更重要的是,他发现大唐的威名远播,无论走到哪里,他都能感受到一种畅行无碍的氛围。沿途的驿站热情好客,为他提供了周到的服务;当地居民友好善良,为他指引方向,解答疑惑。即使遇到一些小的障碍,也能很快得到解决,他仿佛感受到了一种强大的力量,在默默地守护着他,让他一路平安顺利。他一路吟诗作赋,将所见所闻记录下来,创作出一首首传诵千古的名篇。最终,李白顺利到达西域,完成了他的旅程。这次经历,也让他更加深刻地体会到了大唐盛世的繁荣与强大,以及大唐人民的友好与热情。他将这段难忘的经历写成了一篇游记,名为《西域行》。这篇游记,不仅向世人展现了西域的独特魅力,也表达了他对大唐盛世的由衷赞美。
Có người nói rằng trong thời trị vì của Hoàng đế Thái Tông nhà Đường, đế quốc Đường rất hùng mạnh, và việc giao lưu với các nước láng giềng diễn ra thường xuyên. Một thi sĩ trẻ tên là Lý Bạch, đầy tham vọng, đã bắt đầu một cuộc hành trình đến các vùng phía Tây. Trên đường đi, ông không chỉ chiêm ngưỡng những khung cảnh thiên nhiên hùng vĩ, mà điều quan trọng hơn, ông nhận thấy rằng danh tiếng của nhà Đường đã lan rộng khắp nơi. Dù đi đến đâu, ông cũng cảm nhận được bầu không khí của một cuộc hành trình không gặp trở ngại. Các trạm dừng chân trên đường đi rất hiếu khách, cung cấp cho ông những dịch vụ chu đáo; người dân địa phương thân thiện và tốt bụng, hướng dẫn ông và trả lời những câu hỏi của ông. Ngay cả khi ông gặp phải một số trở ngại nhỏ, chúng cũng có thể được giải quyết nhanh chóng, cứ như thể ông cảm nhận được một sức mạnh to lớn đang âm thầm bảo vệ ông, cho phép ông có một cuộc hành trình an toàn và suôn sẻ. Trên đường đi, ông viết thơ và ghi lại những quan sát của mình, tạo ra nhiều kiệt tác đã tồn tại qua nhiều thế kỷ. Cuối cùng, Lý Bạch đã thành công đến được các vùng phía Tây, hoàn thành cuộc hành trình của mình. Trải nghiệm này cũng giúp ông hiểu sâu sắc hơn về sự thịnh vượng và sức mạnh của nhà Đường, cũng như lòng mến khách và sự nhiệt tình của người dân Đường. Ông đã viết lại trải nghiệm khó quên này trong một cuốn nhật ký du lịch có tựa đề "Hành trình đến các vùng phía Tây". Cuốn nhật ký du lịch này không chỉ thể hiện sức hấp dẫn độc đáo của các vùng phía Tây mà còn bày tỏ lời ngợi ca chân thành của ông đối với nhà Đường thịnh vượng.
Usage
用于形容事情进展顺利,没有障碍。
Được dùng để mô tả mọi việc diễn ra suôn sẻ, không gặp trở ngại.
Examples
-
改革开放后,我国的经济得到了飞速发展,人民的生活水平不断提高,我们的事业也因此畅行无碍。
gǎigé kāifàng hòu, wǒ guó de jīngjì dédào le fēisù fāzhǎn, rénmín de shēnghuó shuǐpíng bùduàn tígāo, wǒmen de shìyè yě yīncǐ chàngxíng wú ài.
Sau cải cách và mở cửa, nền kinh tế Trung Quốc phát triển nhanh chóng, mức sống của người dân không ngừng được nâng cao, và công việc của chúng ta do đó tiến hành không gặp trở ngại.
-
只要我们齐心协力,克服困难,就能使这项工程畅行无碍。
zhǐyào wǒmen qíxīn xiělì, kèfú kùnnan, jiù néng shǐ zhè xiàng gōngchéng chàngxíng wú ài。
Chỉ cần chúng ta cùng nhau nỗ lực và khắc phục khó khăn, thì dự án này có thể tiến hành một cách thuận lợi.