痛哭流涕 tòng kū liú tì Khóc nức nở

Explanation

形容极其伤心,眼泪不断流淌的样子。

Miêu tả một người vô cùng đau khổ và khóc không ngừng.

Origin Story

话说唐朝时期,一位名叫李白的诗人,才华横溢,名扬天下。然而,他一生坎坷,屡遭贬谪,壮志未酬。一日,他收到朋友去世的消息,悲痛万分,想起与朋友一起吟诗作赋,把酒言欢的场景,不禁泪如雨下,痛哭流涕,心中充满了无尽的悲伤和遗憾。他挥笔写下了一首悼念诗,字字句句都饱含着对逝去朋友的深切怀念,以及对自身命运的无奈叹息。这首诗感人至深,后世传诵至今,成为千古绝唱。李白痛哭流涕的场景,也成为了后世人们对悲伤、惋惜和怀念的经典写照。

huà shuō táng cháo shí qī, yī wèi míng jiào lǐ bái de shī rén, cái huá héng yì, míng yáng tiān xià。rán ér, tā yī shēng kǎn kě, lǚ zāo biǎn zhé, zhuàng zhì wèi chóu。yī rì, tā shōu dào péng yǒu qù shì de xiāo xī, bēi tòng wàn fēn, xǐng qǐ yǔ péng yǒu yī qǐ yín shī zuò fù, bǎ jiǔ yán huān de chǎng jǐng, bù jīn lèi rú yǔ xià, tòng kū liú tì, xīn zhōng chōng mǎn le wú jìn de bēi shāng hé yí hàn。tā huī bǐ xiě xià le yī shǒu dào niàn shī, zì zì jù jù dōu bǎo hán zhe duì shì qù péng yǒu de shēn qiē huái niàn, yǐ jí duì zì shēn mìng yùn de wú nài tàn xī。zhè shǒu shī gǎn rén zhì shēn, hòu shì chuán sòng zhì jīn, chéng wéi qiān gǔ jué chàng。lǐ bái tòng kū liú tì de chǎng jǐng, yě chéng wéi le hòu shì rén men duì bēi shāng、wán xī hé huái niàn de jīng diǎn xiě zhào。

Người ta kể rằng, vào thời nhà Đường, có một nhà thơ tên là Lý Bạch, tài năng xuất chúng và nổi danh khắp cả nước. Tuy nhiên, cuộc đời ông đầy sóng gió, nhiều lần bị đày ải, và ông không thể thực hiện được hoài bão của mình. Một ngày kia, ông nhận được tin dữ về cái chết của người bạn, và ông vô cùng đau buồn. Ông nhớ lại những khoảnh khắc viết thơ, uống rượu, tâm sự cùng người bạn ấy và không thể kìm nén nước mắt, trái tim ông tràn ngập nỗi đau buồn và hối tiếc vô bờ bến. Ông đã viết một bài thơ để tưởng nhớ người bạn, từng câu chữ đều chan chứa tình cảm sâu nặng dành cho người bạn đã khuất và tiếng thở dài tuyệt vọng về số phận của chính mình. Bài thơ này vô cùng cảm động và được đọc, được hát truyền từ đời này sang đời khác, trở thành một tác phẩm bất hủ. Cảnh tượng Lý Bạch đau khổ tột cùng đã trở thành hình ảnh kinh điển về nỗi buồn, sự hối tiếc và nỗi nhớ thương đối với các thế hệ mai sau.

Usage

作谓语、定语;形容极其伤心。

zuò wèi yǔ、dìng yǔ;xióng róng jí qí shāng xīn。

Được dùng làm vị ngữ hoặc định ngữ; miêu tả nỗi buồn vô cùng.

Examples

  • 听到这个噩耗,他痛哭流涕,悲痛欲绝。

    tīng dào zhège è hào, tā tòng kū liú tì, bēi tòng yù jué。

    Nghe được tin dữ này, anh ta đã khóc nức nở.

  • 她因考试失利而痛哭流涕。

    tā yīn kǎoshì shī lì ér tòng kū liú tì。

    Cô ấy đã khóc nức nở vì trượt kỳ thi.